Đách
Nghĩa & Ví dụ
(thông tục; ít dùng). Như déch.
Ví dụ:
Anh ta phán một tiếng “đách”, nghĩa là chẳng buồn quan tâm.
Nghĩa: (thông tục; ít dùng). Như déch.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn khoe bút mới, nó buông một tiếng “đách”, tỏ ý coi thường.
- Nghe bạn rủ chơi trò cũ, cậu ấy nói “đách”, nghĩa là không muốn tham gia.
- Thầy nhắc giữ trật tự, ai đó lầm bầm “đách”, thể hiện thái độ không tôn trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó thấy điểm kém mà vẫn buông “đách”, như thể chuyện học chẳng đáng bận tâm.
- Bạn góp ý chân thành, cậu ta đáp “đách”, biểu lộ sự coi nhẹ lời khuyên.
- Trước tin đội bạn thắng, nó nói “đách”, rõ là thái độ xem thường.
3
Người trưởng thành
- Anh ta phán một tiếng “đách”, nghĩa là chẳng buồn quan tâm.
- Đứng trước cơ hội nhỏ, cô chỉ khẽ “đách”, vì thấy chẳng đáng để mắt tới.
- Người đời xôn xao, gã bật ra chữ “đách”, như quẳng hết vào khoảng không khinh mệt.
- Đã mệt nhoài với bon chen, anh cười nhạt rồi “đách”, chọn cách quay lưng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thông tục; ít dùng). Như déch.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đách | Diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, dứt khoát, mang sắc thái suồng sã, có phần bất cần hoặc thô tục, ít dùng. Ví dụ: Anh ta phán một tiếng “đách”, nghĩa là chẳng buồn quan tâm. |
| đếch | Phủ định mạnh mẽ, dứt khoát; sắc thái suồng sã, có phần bất cần hoặc thô tục, thông tục, ít dùng. Ví dụ: Tao đếch thèm nói chuyện với mày nữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ không nghiêm túc, có phần bông đùa hoặc bất cần.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, giữa bạn bè hoặc người thân.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh, có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
- Khác biệt với từ "déch" chủ yếu ở cách viết, nhưng ý nghĩa tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ cảm thán, thường không có vai trò ngữ pháp rõ ràng trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng độc lập hoặc ở đầu câu để thể hiện cảm xúc, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Không kết hợp với các từ loại khác, thường đứng một mình.

Danh sách bình luận