Đặc khu kinh tế

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khu vực dành riêng để thu hút vốn và công nghệ nước ngoài, với những chính sách có ưu đãi.
Ví dụ: Đặc khu kinh tế là khu vực ưu đãi để thu hút vốn và công nghệ nước ngoài.
Nghĩa: Khu vực dành riêng để thu hút vốn và công nghệ nước ngoài, với những chính sách có ưu đãi.
1
Học sinh tiểu học
  • Thành phố đang bàn về một đặc khu kinh tế để thu hút nhà máy hiện đại.
  • Ở đặc khu kinh tế, doanh nghiệp được hưởng nhiều ưu đãi để đầu tư.
  • Người ta mở đường mới dẫn vào đặc khu kinh tế để đón nhà đầu tư.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đặc khu kinh tế thường có chính sách thuế nhẹ để mời gọi công ty nước ngoài.
  • Nhiều bạn nói nếu có đặc khu kinh tế, địa phương sẽ có thêm việc làm và công nghệ mới.
  • Bản tin nói đặc khu kinh tế là nơi thử nghiệm quy định linh hoạt để hút vốn đầu tư.
3
Người trưởng thành
  • Đặc khu kinh tế là khu vực ưu đãi để thu hút vốn và công nghệ nước ngoài.
  • Nhờ cơ chế riêng, đặc khu kinh tế có thể trở thành bệ phóng cho một vùng chậm phát triển.
  • Khi thiết kế đặc khu kinh tế, điều quan trọng là bảo đảm ưu đãi đủ hấp dẫn nhưng không tạo kẽ hở.
  • Không có hạ tầng và nguồn nhân lực tốt, đặc khu kinh tế dễ chỉ là cái tên trên bản đồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về kinh tế, chính sách phát triển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, quản lý và đầu tư.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chính sách kinh tế hoặc đầu tư.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường không liên quan đến kinh tế.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm kinh tế khác như "khu công nghiệp".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đặc khu kinh tế mới", "đặc khu kinh tế này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đặc khu kinh tế phát triển"), động từ ("xây dựng đặc khu kinh tế"), hoặc lượng từ ("một đặc khu kinh tế").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...