Đá macma

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đá do sự đông đặc và kết tinh các khối nóng chảy từ lòng Trái Đất tạo thành.
Ví dụ: Đá macma hình thành từ magma nguội và kết tinh.
Nghĩa: Đá do sự đông đặc và kết tinh các khối nóng chảy từ lòng Trái Đất tạo thành.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo mang mẫu đá macma cho cả lớp xem.
  • Tớ nhặt được một mẩu đá macma ở góc vườn trường.
  • Đá macma hình thành khi dung nham nguội lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Núi lửa phun ra dung nham, nguội đi sẽ thành đá macma.
  • Trong bài thực hành địa chất, nhóm mình quan sát tinh thể nhỏ trong đá macma.
  • Bản đồ địa chất khu vực này cho thấy nền đá macma khá phổ biến.
3
Người trưởng thành
  • Đá macma hình thành từ magma nguội và kết tinh.
  • Nhìn mặt cắt mỏ đá, tôi thấy những dải tinh thể khớp nhau, dấu hiệu quen thuộc của đá macma.
  • Con đường xuyên núi đi qua nền đá macma cổ, khô, cứng và im lặng như một ký ức bị đông đặc.
  • Những khối nhà dựng trên nền đá macma thường ổn định, nhưng mỗi mũi khoan đều nhắc ta về lớp lửa từng chảy bên dưới. Khi chạm tay vào mẫu vật, tôi ngẫm: bao nhiêu thời gian đã trôi để lửa hóa thành đá macma lặng yên như thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đá do sự đông đặc và kết tinh các khối nóng chảy từ lòng Trái Đất tạo thành.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đá macma Khoa học, chuyên ngành địa chất, trung tính. Ví dụ: Đá macma hình thành từ magma nguội và kết tinh.
đá lửa Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh không quá chuyên sâu về địa chất. Ví dụ: Các nhà khoa học đã tìm thấy nhiều mẫu đá lửa quý hiếm tại khu vực này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, địa chất và giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong địa chất học và các ngành liên quan đến nghiên cứu về Trái Đất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để mô tả và phân loại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về địa chất hoặc trong các bài viết khoa học liên quan đến cấu tạo Trái Đất.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đối tượng có kiến thức về địa chất.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại đá khác nếu không nắm rõ đặc điểm của đá macma.
  • Khác biệt với "đá trầm tích" và "đá biến chất" ở nguồn gốc và quá trình hình thành.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đá macma núi lửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nóng chảy"), động từ (như "hình thành"), và các danh từ khác (như "núi lửa").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...