Dạ khúc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tác phẩm âm nhạc cho piano, có nội dung u buồn hay mơ màng, hợp cho đêm khuya.
Ví dụ:
Tôi mở một bản dạ khúc để xoa dịu khoảng trống sau ngày dài.
Nghĩa: Tác phẩm âm nhạc cho piano, có nội dung u buồn hay mơ màng, hợp cho đêm khuya.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, cô mở một bản dạ khúc cho cả lớp nghe để thư giãn.
- Em bật dạ khúc nhỏ nhẹ rồi ngồi vẽ trăng sao.
- Trước giờ ngủ, mẹ chơi dạ khúc trên đàn piano làm phòng yên ắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm học bài, mình nghe dạ khúc piano thấy lòng dịu xuống.
- Cô giáo bảo dạ khúc thường như lời thì thầm của đêm, nên bọn mình lắng nghe rất kỹ.
- Bạn chia sẻ playlist toàn dạ khúc, nghe mà cảm giác hành lang ký túc xá cũng mềm lại.
3
Người trưởng thành
- Tôi mở một bản dạ khúc để xoa dịu khoảng trống sau ngày dài.
- Trong đêm mưa, dạ khúc rơi từng phím như những hạt nước chạm vào ký ức.
- Quán cà phê nhỏ tắt bớt đèn, dạ khúc dìu dặt kéo người ta về với nỗi mình.
- Có những lúc, chỉ một dạ khúc là đủ để khép lại mọi ồn ào của thành phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tác phẩm âm nhạc cho piano, có nội dung u buồn hay mơ màng, hợp cho đêm khuya.
Từ đồng nghĩa:
nocturne
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dạ khúc | Văn chương, trang trọng, gợi cảm xúc u buồn, lãng mạn, hoặc mơ màng, thường gắn với không gian đêm khuya. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi mở một bản dạ khúc để xoa dịu khoảng trống sau ngày dài. |
| nocturne | Trang trọng, chuyên ngành âm nhạc, quốc tế. Ví dụ: Cô ấy đã trình diễn một nocturne tuyệt đẹp của Debussy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, thơ ca khi miêu tả không gian đêm khuya hoặc cảm xúc u buồn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong âm nhạc để chỉ một thể loại nhạc cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc u buồn, mơ màng, thường mang tính nghệ thuật cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tác phẩm âm nhạc có tính chất u buồn, thích hợp cho không gian đêm khuya.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc hoặc nghệ thuật.
- Thường gắn liền với các tác phẩm cổ điển, đặc biệt là cho piano.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thể loại âm nhạc khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bản nhạc" ở chỗ "dạ khúc" nhấn mạnh vào thời gian và cảm xúc.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ đặc trưng của thể loại âm nhạc này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bản dạ khúc", "dạ khúc buồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (buồn, mơ màng), lượng từ (một, vài), và động từ (nghe, chơi).

Danh sách bình luận