Cưỡng hôn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cưỡng ép phải lấy một người nào đó làm chống hay làm vợ; ép duyên.
Ví dụ: Ép ai đó phải cưới khi họ không đồng ý là cưỡng hôn.
Nghĩa: Cưỡng ép phải lấy một người nào đó làm chống hay làm vợ; ép duyên.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ ép chị phải cưới người chị không yêu, đó là cưỡng hôn.
  • Cô gái khóc vì bị gia đình bắt gả cho người lạ, như thế là cưỡng hôn.
  • Bạn Lan nói không muốn cưới, nhưng vẫn bị ép, đó là cưỡng hôn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trai cô bị họ hàng gây sức ép bắt cưới để giữ lời hứa giữa hai nhà, một kiểu cưỡng hôn thời nay.
  • Cô gái bị dồn vào lễ cưới chỉ vì lợi ích làm ăn của gia đình, đó là cưỡng hôn rõ ràng.
  • Người ta gọi việc bắt một người cưới khi họ không đồng ý là cưỡng hôn, dù áo cưới có trắng đến đâu.
3
Người trưởng thành
  • Ép ai đó phải cưới khi họ không đồng ý là cưỡng hôn.
  • Đằng sau đám cưới rực rỡ là bản hợp đồng lợi ích, và cô dâu trở thành nạn nhân của cưỡng hôn.
  • Anh bảo “vì gia tộc”, còn cô chỉ thấy cánh cửa tự do khép lại, một cuộc cưỡng hôn đang chờ.
  • Không có sự đồng thuận thì lời chúc phúc cũng hóa thành chứng thực cho một cuộc cưỡng hôn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cưỡng ép phải lấy một người nào đó làm chống hay làm vợ; ép duyên.
Từ đồng nghĩa:
ép duyên cưỡng phối
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cưỡng hôn mạnh, tiêu cực, thường văn bản/chuẩn; sắc thái áp đặt, trái ý Ví dụ: Ép ai đó phải cưới khi họ không đồng ý là cưỡng hôn.
ép duyên trung tính-âm, chuẩn; bao quát cùng phạm vi Ví dụ: Gia đình phản đối việc ép duyên con gái.
cưỡng phối trang trọng, Hán-Việt; văn bản pháp lý/biểu đạt cổ trang Ví dụ: Tập tục cưỡng phối đã bị lên án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo xã hội hoặc nghiên cứu về quyền con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện xung đột xã hội hoặc cá nhân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được sử dụng trong lĩnh vực luật pháp và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ép buộc, không tự nguyện, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề xã hội, pháp lý liên quan đến hôn nhân ép buộc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ hành động pháp lý hoặc xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cưỡng bức" trong ngữ cảnh khác, cần chú ý để tránh hiểu sai.
  • Không nên dùng từ này một cách tùy tiện vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để đảm bảo sự chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị cưỡng hôn", "đã cưỡng hôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "cô gái", "chàng trai") và phó từ chỉ thời gian (như "đã", "đang").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...