Cứng cổ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kng.). Tỏ ra không dễ tuân theo người mà mình phải phục tùng, thường hay làm trái lại.
Ví dụ:
Anh ta cứng cổ, sếp bảo thế nào cũng cãi.
Nghĩa: (kng.). Tỏ ra không dễ tuân theo người mà mình phải phục tùng, thường hay làm trái lại.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé cứng cổ, cô dặn ngồi yên mà vẫn đứng lên chạy nhảy.
- Thầy bảo xếp hàng, nó cứng cổ, cứ chen lên trước.
- Mẹ nói mặc áo mưa, em cứng cổ, nhất quyết chạy ra mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy khá cứng cổ, lớp trưởng nhắc trật tự thì vẫn nói chuyện rì rầm.
- Ba giao việc đơn giản mà cậu ấy cứng cổ, cứ làm theo ý mình rồi hỏng bét.
- Cô đã giải thích rõ, nhưng Minh cứng cổ, cứ tranh cãi cho bằng được.
3
Người trưởng thành
- Anh ta cứng cổ, sếp bảo thế nào cũng cãi.
- Biết là quy trình cần thiết, nhưng cái tính cứng cổ khiến cô không chịu làm theo, rồi lại tự chuốc rắc rối.
- Trong bữa họp gia đình, chú càng bị góp ý càng cứng cổ, cứ bám lấy ý riêng như thể đó là danh dự.
- Đôi khi ta gọi đó là bản lĩnh, nhưng khi đi làm, cứng cổ quá dễ biến thành cản trở cho chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có thái độ bướng bỉnh, không dễ bảo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ sự bướng bỉnh, không dễ bảo.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách bướng bỉnh của ai đó.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kiên định, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để miêu tả sự kiên định tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính cách của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cứng cổ", "không cứng cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc các từ chỉ sự đối lập như "nhưng".
