Cùng bất đắc dĩ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Ở trong cái thế hoàn toàn không thể đứng được mà phải làm việc gì; như bất đắc dĩ (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc báo chí để nhấn mạnh tình huống không thể tránh khỏi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự bế tắc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bế tắc, không có lựa chọn nào khác.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình huống không thể tránh khỏi, không có lựa chọn nào khác.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm do mức độ mạnh của từ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bất đắc dĩ" do nghĩa tương tự nhưng "cùng bất đắc dĩ" mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tình huống.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy cùng bất đắc dĩ phải làm việc đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...