Cức bì

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem da gai.
Ví dụ: Trời trở gió, da tôi nổi cức bì.
Nghĩa: xem da gai.
1
Học sinh tiểu học
  • Gió lạnh thổi, tay em nổi cức bì.
  • Bạn Lan sợ, da tay nổi cức bì lấm tấm.
  • Nghe truyện ma, lưng em nổi cức bì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn gió lùa qua cổ áo, từng hạt cức bì dựng lên rõ rệt.
  • Đang xem phim kinh dị, tôi thấy cứng người và cức bì nổi khắp tay.
  • Cô giáo bất ngờ gọi tên, tôi giật mình, cức bì chạy dọc sống lưng.
3
Người trưởng thành
  • Trời trở gió, da tôi nổi cức bì.
  • Một câu hát cũ vang lên, ký ức kéo về, cức bì lốm đốm trên cánh tay.
  • Giữa phòng họp căng thẳng, chỉ một ánh nhìn đủ làm cức bì dựng rần rần.
  • Đêm khuya đọc đoạn văn rợn ngợp, tôi thấy cức bì nổi theo từng nhịp tim.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả chi tiết về động vật hoặc môi trường tự nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học hoặc nghiên cứu về động vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất mô tả, trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả chi tiết về cấu trúc da của một số loài động vật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp thông thường vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc giáo trình sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ da hoặc bề mặt khác của động vật.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh nhầm lẫn với từ "da gai".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái cức bì", "một miếng cức bì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, miếng) và lượng từ (một, vài).
da gai hải sâm sao biển nhím biển huệ biển gai da biển động vật sinh vật
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...