Công thương nghiệp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công nghiệp và thương nghiệp (nói gộp).
Ví dụ:
Thành phố này sống nhờ công thương nghiệp.
Nghĩa: Công nghiệp và thương nghiệp (nói gộp).
1
Học sinh tiểu học
- Thành phố em phát triển công thương nghiệp nên có nhiều nhà máy và cửa hàng.
- Bác của Lan làm trong ngành công thương nghiệp, chuyên bán sản phẩm do xưởng làm ra.
- Cô giáo nói công thương nghiệp giúp tạo ra đồ dùng và đưa chúng đến tay người mua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Địa phương đẩy mạnh công thương nghiệp, vừa sản xuất hàng hóa vừa mở rộng thị trường tiêu thụ.
- Nhờ công thương nghiệp, nông sản được chế biến và lưu thông nhanh hơn.
- Khi công thương nghiệp tăng trưởng, phố xá nhộn nhịp hơn và cơ hội việc làm cũng nhiều thêm.
3
Người trưởng thành
- Thành phố này sống nhờ công thương nghiệp.
- Khi công thương nghiệp vận hành trơn tru, chuỗi giá trị từ nhà máy đến quầy kệ mới liền mạch.
- Quy hoạch thiếu đồng bộ sẽ làm công thương nghiệp hụt hơi trước áp lực hội nhập.
- Doanh nghiệp nhỏ muốn chen chân vào công thương nghiệp cần vốn, công nghệ và mạng lưới phân phối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, báo cáo kinh tế hoặc tài liệu học thuật liên quan đến kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, báo cáo liên quan đến kinh tế, quản lý công nghiệp và thương mại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến cả công nghiệp và thương nghiệp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu kinh tế, chính sách hoặc báo cáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ chỉ riêng công nghiệp hoặc thương nghiệp.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng trong các ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự phát triển công thương nghiệp", "ngành công thương nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (phát triển, hiện đại), động từ (quản lý, thúc đẩy), và lượng từ (một số, nhiều).

Danh sách bình luận