Công nghiệp nhẹ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận của công nghiệp, bao gồm các xí nghiệp sản xuất ra hàng tiêu dùng.
Ví dụ:
Công nghiệp nhẹ sản xuất hàng tiêu dùng phục vụ đời sống hằng ngày.
Nghĩa: Bộ phận của công nghiệp, bao gồm các xí nghiệp sản xuất ra hàng tiêu dùng.
1
Học sinh tiểu học
- Sách vở và áo quần em dùng hằng ngày được làm từ công nghiệp nhẹ.
- Nhà máy bánh kẹo thuộc công nghiệp nhẹ vì làm đồ mọi người ăn dùng.
- Công nghiệp nhẹ giúp tạo ra đồ chơi, cặp sách và dép cho học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều khu công nghiệp nhẹ chuyên may mặc, da giày, cung cấp sản phẩm cho đời sống hằng ngày.
- Khi cầu tiêu dùng tăng dịp Tết, các xưởng trong công nghiệp nhẹ phải chạy hết công suất.
- Chuỗi cung ứng của công nghiệp nhẹ nối nhà máy với siêu thị, đưa hàng hóa đến tay người mua.
3
Người trưởng thành
- Công nghiệp nhẹ sản xuất hàng tiêu dùng phục vụ đời sống hằng ngày.
- Khi cơ cấu kinh tế dịch chuyển, công nghiệp nhẹ thường tạo nhiều việc làm cho lao động phổ thông.
- Chính sách thuế hợp lý có thể kích thích đầu tư vào công nghiệp nhẹ, từ đó mở rộng thị trường nội địa.
- Sự bền vững của công nghiệp nhẹ phụ thuộc vào thiết kế xanh, tiết giảm nguyên liệu và quản trị chuỗi cung ứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, tài liệu học thuật về kinh tế và công nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành về kinh tế, công nghiệp và quản lý sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất chuyên ngành, mang tính học thuật và kỹ thuật.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các ngành sản xuất hàng tiêu dùng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế và công nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc công nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công nghiệp nặng"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học cần phân biệt rõ giữa các loại công nghiệp để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công nghiệp nhẹ phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (phát triển, hiện đại), động từ (phát triển, đầu tư) và các danh từ khác (ngành, lĩnh vực).

Danh sách bình luận