Cờ trắng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cờ màu trắng, dùng để báo hiệu sự đầu hàng.
Ví dụ:
Anh ta giơ cờ trắng, chấp nhận thua cuộc.
Nghĩa: Cờ màu trắng, dùng để báo hiệu sự đầu hàng.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé giơ cờ trắng trong trò chơi, xin thua.
- Khi bị bao vây, đội bạn vẫy cờ trắng để dừng trận đấu.
- Nhìn thấy cờ trắng, cả nhóm biết đối thủ đã đầu hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến nước bí, cậu đành giương cờ trắng, thừa nhận mình thua ván cờ.
- Tiếng hò reo tắt dịu khi đội trưởng phất cờ trắng, kết thúc cuộc đối kháng.
- Giữa sân bụi mờ, lá cờ trắng tung lên như lời xin thôi tranh đấu.
3
Người trưởng thành
- Anh ta giơ cờ trắng, chấp nhận thua cuộc.
- Trong cuộc mặc cả dài hơi, một cái gật đầu như phất cờ trắng giữa bàn đàm phán.
- Đến khi kiệt lực, cô buông hết sĩ diện, coi như đã cắm cờ trắng trước số phận.
- Không phải lúc nào phất cờ trắng cũng hèn nhát; đôi khi đó là cách giữ người và giữ mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cờ màu trắng, dùng để báo hiệu sự đầu hàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cờ đỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cờ trắng | Trung tính, quy ước quốc tế; sắc thái đầu hàng rõ, không biểu cảm. Ví dụ: Anh ta giơ cờ trắng, chấp nhận thua cuộc. |
| cờ đỏ | Trung tính; trong ngữ cảnh báo hiệu chiến đấu/tiếp tục giao tranh, đối nghĩa quy ước với “cờ trắng”. Ví dụ: Hai bên hạ cờ trắng, kéo cờ đỏ để tái khởi động trận đấu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện để chỉ sự đầu hàng hoặc từ bỏ một cách ẩn dụ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc các bài phân tích chiến lược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh tượng trưng cho sự đầu hàng hoặc thất bại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đầu hàng, từ bỏ hoặc chấp nhận thất bại.
- Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết, nhưng có thể mang tính hài hước hoặc nhẹ nhàng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự đầu hàng hoặc từ bỏ một cách rõ ràng và dễ hiểu.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự nghiêm túc tuyệt đối nếu không phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang nghĩa ẩn dụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các biểu tượng khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "cờ đỏ" hay "cờ xanh" về ý nghĩa biểu tượng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa danh từ "cờ" và tính từ "trắng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "lá cờ trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (giương, phất) hoặc tính từ (lớn, nhỏ) để tạo thành cụm từ.

Danh sách bình luận