Cố sát
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giết người một cách cố ý.
Ví dụ:
Anh ta bị kết án vì hành vi cố sát nạn nhân.
Nghĩa: Giết người một cách cố ý.
1
Học sinh tiểu học
- Phim nói về kẻ cố sát người vô tội nên bị công an bắt.
- Nếu ai cố sát, người đó sẽ bị trừng phạt rất nặng.
- Câu chuyện cảnh báo chúng ta tránh xa những kẻ có ý định cố sát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong vụ án, bị cáo bị truy tố vì hành vi cố sát có chủ đích.
- Luật pháp nghiêm khắc với tội cố sát vì nó xâm phạm trực tiếp đến quyền sống.
- Nhân vật phản diện lên kế hoạch cố sát, nhưng bị phá vỡ vào phút chót.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị kết án vì hành vi cố sát nạn nhân.
- Trong các hồ sơ hình sự, dấu hiệu chuẩn bị kỹ lưỡng thường là chìa khóa để định tội cố sát, không chỉ là ngộ sát.
- Không ai có quyền tước đi mạng sống người khác; cố sát là ranh giới cuối cùng của cái ác có chủ ý.
- Chỉ một khoảnh khắc thù hằn được nuôi dưỡng thành kế hoạch, con người có thể trượt dài đến tội cố sát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "giết người".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám, truyện hình sự.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, đặc biệt là luật hình sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính nghiêm trọng và cố ý trong hành động giết người.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính cố ý và nghiêm trọng của hành vi giết người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến pháp lý.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ nghiêm trọng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi giết người khác như "ngộ sát" (giết người không cố ý).
- Cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố sát người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, trạng từ chỉ mức độ hoặc cách thức.

Danh sách bình luận