Cơ lỡ

Nghĩa & Ví dụ
cơ nhỡ
Ví dụ: Anh ấy từng cơ nhỡ sau khi xưởng đóng cửa.
Nghĩa: cơ nhỡ
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé cơ nhỡ phải ngủ nhờ ở mái hiên nhà hàng xóm.
  • Em gặp một bạn cơ nhỡ bán vé số ngoài cổng trường.
  • Mẹ dạy em biết chia sẻ với trẻ cơ nhỡ trong làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm thiện nguyện tổ chức bữa ăn tối cho trẻ cơ nhỡ ở bến xe.
  • Trong bài văn, bạn Lan tả đôi mắt của cậu bé cơ nhỡ, vừa mệt vừa hy vọng.
  • Thành phố mở nhà tạm lánh cho người cơ nhỡ khi mưa lớn kéo dài.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy từng cơ nhỡ sau khi xưởng đóng cửa.
  • Giữa phố xá sáng đèn, một người cơ nhỡ ôm chặt chiếc ba lô rỗng, như ôm chút ấm áp cuối cùng.
  • Khi hôn nhân đổ vỡ, chị tạm bợ nơi bạn bè, cảm giác cơ nhỡ ngay trong chính thành phố mình sống.
  • Chúng ta giúp người cơ nhỡ không chỉ bằng tiền, mà bằng cách trả lại cho họ một chỗ đứng trong đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người gặp khó khăn, không có nơi nương tựa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, từ thiện, hoặc chính sách hỗ trợ người nghèo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về sự bấp bênh, thiếu thốn trong cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảm thông, chia sẻ với những hoàn cảnh khó khăn.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong các bài báo hoặc tài liệu chính sách.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu thốn, không ổn định của một cá nhân hay nhóm người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc để tránh gây hiểu lầm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự giúp đỡ, hỗ trợ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khó khăn", "bất hạnh" nhưng "cơ nhỡ" nhấn mạnh vào sự không có nơi nương tựa.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn cảnh cơ nhỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc hoàn cảnh, ví dụ: "trẻ em cơ nhỡ".
nghèo khổ túng bần đói khốn bơ vơ cô đơn mồ côi lang thang
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...