Cổ đông

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có cổ phần trong một công ti.
Ví dụ: Anh ấy là cổ đông của một doanh nghiệp công nghệ.
Nghĩa: Người có cổ phần trong một công ti.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú tôi là cổ đông của một công ty sữa.
  • Ba nói chú Nam trở thành cổ đông sau khi mua cổ phần.
  • Ở buổi họp, các cổ đông cùng nghe giám đốc báo cáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Minh khoe mẹ bạn ấy là cổ đông nên được mời dự đại hội công ty.
  • Ông ngoại mua ít cổ phần và trở thành cổ đông nhỏ lẻ.
  • Trong tin tức, người dẫn giải thích quyền biểu quyết của cổ đông.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là cổ đông của một doanh nghiệp công nghệ.
  • Làm cổ đông không chỉ chờ cổ tức; đó còn là cách đồng hành cùng chiến lược của công ty.
  • Cổ đông thiểu số vẫn có tiếng nói nếu biết liên kết và dùng đúng quy định.
  • Trở thành cổ đông rồi mới thấy giá cổ phiếu là nhịp tim của doanh nghiệp mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người có cổ phần trong một công ti.
Từ đồng nghĩa:
cổ chủ
Từ trái nghĩa:
khách hàng
Từ Cách sử dụng
cổ đông Trung tính; pháp lý–kinh tế; trang trọng/chuẩn mực Ví dụ: Anh ấy là cổ đông của một doanh nghiệp công nghệ.
cổ chủ Trang trọng; cũ/ít dùng hơn; nghĩa tương đương trong bối cảnh pháp lý–kinh tế Ví dụ: Các cổ chủ biểu quyết phương án chia cổ tức.
khách hàng Trung tính; đối lập theo tư cách quan hệ với công ty (bên mua dịch vụ, không sở hữu); ngữ dụng phổ thông Ví dụ: Khách hàng không có quyền biểu quyết như cổ đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng trừ khi nói về đầu tư hoặc kinh doanh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo tài chính, bài viết về kinh tế và luật doanh nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong tài liệu về tài chính, kinh tế và quản trị doanh nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quyền sở hữu và trách nhiệm trong công ty.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh doanh hoặc đầu tư.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác như "cổ phần", "hội đồng quản trị".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhà đầu tư"; cổ đông là người sở hữu cổ phần, còn nhà đầu tư có thể không.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ người làm việc trong công ty nếu họ không sở hữu cổ phần.
  • Đảm bảo hiểu rõ ngữ cảnh tài chính khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cổ đông lớn", "cổ đông nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (là, có), và lượng từ (một, nhiều).
cổ phần cổ phiếu nhà đầu tư công ty doanh nghiệp vốn lợi nhuận cổ tức chủ sở hữu doanh nhân