Cố đô

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thủ đô từ thời xưa.
Ví dụ: Tôi mua vé về thăm cố đô sau nhiều năm xa cách.
Nghĩa: Thủ đô từ thời xưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp em đi thăm cố đô và ngắm những mái thành cổ.
  • Ông kể chuyện vua chúa xưa sống ở cố đô.
  • Trong sách lịch sử, cô giáo cho xem ảnh sông chảy qua cố đô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một chiều mưa, em bước trên lối gạch rêu của cố đô và nghe tiếng quá khứ thì thầm.
  • Những bức tường loang màu ở cố đô như trang sử mở, dẫn bọn mình lần theo dấu cũ.
  • Tết này, tụi mình hẹn nhau về cố đô, vừa học lịch sử vừa thưởng thức hương xưa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mua vé về thăm cố đô sau nhiều năm xa cách.
  • Trong nhịp sống vội, cố đô vẫn thở chậm, giữ nhịp cho ký ức.
  • Ngồi bên bến sông của cố đô, tôi thấy thời gian trôi mà không nỡ rời bờ quá khứ.
  • Giữa đêm, tiếng chuông chùa ở cố đô ngân dài, khâu lại những mảnh rời của lịch sử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về lịch sử hoặc du lịch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến lịch sử, văn hóa hoặc du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường dùng trong văn viết, ít phổ biến trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các thành phố từng là thủ đô trong quá khứ.
  • Tránh dùng khi đề cập đến các thủ đô hiện tại.
  • Thường đi kèm với tên địa danh cụ thể để chỉ rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thủ đô" nếu không chú ý đến ngữ cảnh thời gian.
  • Không nên dùng để chỉ các thành phố không có lịch sử là thủ đô.
  • Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "nơi"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cố đô Huế", "cố đô xưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xưa, cổ), động từ (là, trở thành), và các từ chỉ định (một, cái).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...