Chư tướng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ vua chúa, tướng soái dùng để xưng gọi chung tất cả các tướng lĩnh có mặt.
Ví dụ:
Nhà vua trang nghiêm phán: “Chư tướng, nghe lệnh tiến quân.”
Nghĩa: Từ vua chúa, tướng soái dùng để xưng gọi chung tất cả các tướng lĩnh có mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua gọi: “Chư tướng, hãy vào điện nghe lệnh.”
- Trống nổi lên, chư tướng chỉnh tề đứng dưới sân rồng.
- Vị tướng già khom mình thưa: “Xin chư tướng cùng bàn kế giữ thành.”
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà vua nhìn khắp điện và cất tiếng: “Chư tướng, tình hình biên cương ra sao?”
- Tiếng chiêng dứt, chư tướng quỳ một gối, đợi nhà vua ban lời chỉ dụ.
- Trong bản diễn xướng lịch sử, sứ giả hô to: “Mời chư tướng vào họp bàn quân cơ.”
3
Người trưởng thành
- Nhà vua trang nghiêm phán: “Chư tướng, nghe lệnh tiến quân.”
- Giữa ánh đuốc lay, lời gọi “chư tướng” vang lên, gom cả khí phách triều đình vào một nhịp thở.
- Trong văn bản chiếu chỉ cũ, hai chữ “chư tướng” mở ra cả một thời trận mạc và nghi lễ.
- Đêm trước giờ xuất chinh, một tiếng gọi chư tướng đủ buộc mọi gươm giáo im tiếng để nghe mệnh lệnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ vua chúa, tướng soái dùng để xưng gọi chung tất cả các tướng lĩnh có mặt.
Từ đồng nghĩa:
các tướng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chư tướng | Cổ/văn chương, trang trọng; phạm vi quân sự – triều đình; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Nhà vua trang nghiêm phán: “Chư tướng, nghe lệnh tiến quân.” |
| các tướng | Trung tính, hiện đại hơn, bớt cổ; dùng trong khẩu ngữ và viết phổ thông Ví dụ: Các tướng hãy nghe lệnh! |
| bách tính | Cổ/văn chương; đối lập tầng lớp tướng lĩnh với dân chúng; trang trọng Ví dụ: Chư tướng lo việc binh, bách tính an cư. |
| thần dân | Trang trọng, cổ; đối lập tập thể tướng lĩnh với dân thuộc quyền Ví dụ: Chư tướng theo lệnh, thần dân khỏi lo nhiễu nhương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, kịch, phim ảnh có bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và uy quyền, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc phong cách văn học và lịch sử, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về lịch sử quân sự hoặc trong các tác phẩm văn học có bối cảnh tương ứng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường đi kèm với các từ ngữ cổ hoặc phong cách diễn đạt trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "các tướng lĩnh".
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
- Đảm bảo phù hợp với phong cách và ngữ cảnh của tác phẩm hoặc bài viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các chư tướng", "những chư tướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng như "các", "những" hoặc các từ chỉ định như "này", "kia".

Danh sách bình luận