Chư ni

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng để xưng gọi chung tất cả các sư bà có mặt.
Ví dụ: Con xin đảnh lễ chư ni.
Nghĩa: Từ dùng để xưng gọi chung tất cả các sư bà có mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng con cúi chào chư ni ạ.
  • Cô giáo dặn chúng em giữ im lặng khi chư ni bước vào chánh điện.
  • Bé đem hoa lên cúng dường, vòng tay chào chư ni rất lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi hồi chuông vang lên, cả hội trường đồng loạt đứng dậy chào chư ni.
  • Bạn lớp trưởng đại diện đọc lời cảm ơn gửi đến chư ni sau buổi nói chuyện.
  • Trong chuyến tham quan chùa, thầy hướng dẫn chúng mình cách xưng hô đúng lễ với chư ni.
3
Người trưởng thành
  • Con xin đảnh lễ chư ni.
  • Ban tổ chức kính mời chư ni quang lâm chứng minh buổi lễ.
  • Trong lời khai mạc, thầy trụ trì trân trọng tri ân chư ni đã quán xuyến mọi công việc hậu cần.
  • Giữa sân chùa lộng gió, tiếng tụng kinh của chư ni ngân dài, làm dịu lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dùng để xưng gọi chung tất cả các sư bà có mặt.
Từ đồng nghĩa:
quý ni
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chư ni trang trọng, tôn kính; dùng trong ngữ cảnh Phật giáo, khi xướng hô tập thể Ví dụ: Con xin đảnh lễ chư ni.
quý ni lịch sự, nhẹ hơn, ít tính nghi lễ hơn; dùng khi kính xưng tập thể các ni Ví dụ: Xin cảm ơn quý ni đã quang lâm.
chư tăng đối lập theo giới tính/giới đoàn; trang trọng, dùng cho tập thể tăng (nam) Ví dụ: Buổi lễ có sự chứng minh của chư tăng và hiện diện của chư ni.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cộng đồng Phật giáo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến Phật giáo hoặc các sự kiện tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và trang trọng đối với các sư bà.
  • Thuộc phong cách văn viết và tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xưng gọi chung các sư bà trong bối cảnh tôn giáo.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến Phật giáo.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác trong Phật giáo.
  • Khác biệt với "sư bà" ở chỗ "chư ni" là cách gọi chung cho nhiều người.
  • Cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chư ni trong chùa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "các", "những" hoặc các động từ chỉ hành động của con người.
ni tăng ni cô ni sư hoà thượng đại đức thượng toạ tì kheo
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...