Chủ công

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có trách nhiệm chính trong việc tiến công.
Ví dụ: Anh ấy giữ vai trò chủ công trong chiến dịch tiếp thị mới của công ty.
Nghĩa: Có trách nhiệm chính trong việc tiến công.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan được giao vị trí chủ công trong đội bóng chuyền của lớp.
  • Trong trận cờ vua, Minh chọn lối chơi chủ công, tấn công ngay từ đầu.
  • Nhóm trực nhật chia việc, bạn Huy là người chủ công dọn sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội tuyển trường đặt niềm tin vào mũi đánh chủ công để lật ngược thế trận.
  • Trong dự án khoa học, Thu là người chủ công thuyết trình, dẫn dắt cả nhóm tiến lên.
  • Trận bóng rổ hôm nay, thầy yêu cầu chúng mình chuyển sang chiến thuật chủ công ngay từ hiệp đầu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy giữ vai trò chủ công trong chiến dịch tiếp thị mới của công ty.
  • Ở thương trường, có lúc phải chủ công mở đòn, buộc đối thủ rơi vào thế đỡ.
  • Dàn nhạc đã chọn cây violin làm tiếng nói chủ công, kéo mạch cảm xúc lên cao.
  • Trong cuộc thương thuyết, chị chủ công đặt câu hỏi then chốt, tạo đà cho thỏa thuận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có trách nhiệm chính trong việc tiến công.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chủ thủ phòng ngự
Từ Cách sử dụng
chủ công Trung tính, chuyên môn (thể thao/quân sự), nhấn vai trò mũi nhọn Ví dụ: Anh ấy giữ vai trò chủ công trong chiến dịch tiếp thị mới của công ty.
mũi nhọn Trung tính, chuyên môn; nhấn vị trí tấn công chủ lực Ví dụ: Anh ấy là cầu thủ mũi nhọn của đội.
chủ lực Trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn lực lượng chính đảm trách tấn công Ví dụ: Đội hình chủ lực đảm nhận phần chủ lực trong các đợt tấn công.
chủ thủ Trung tính, chuyên môn (thể thao); nhấn vai trò chính trong phòng thủ Ví dụ: Trung vệ này là người chủ thủ của đội.
phòng ngự Trung tính, chuyên môn; nhấn thiên hướng phòng thủ (đối lập chức năng) Ví dụ: Họ bố trí lực lượng phòng ngự làm nòng cốt thay vì chủ công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về thể thao, đặc biệt là bóng chuyền, bóng đá.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thể thao, đặc biệt là các môn có tính chiến thuật cao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện trách nhiệm và vai trò quan trọng trong một đội hình.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò tấn công chính trong một đội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao hoặc chiến thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên môn thể thao để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác trong thể thao như "tiền đạo" hay "hậu vệ".
  • Khác biệt với "tiền đạo" ở chỗ "chủ công" nhấn mạnh vai trò chính trong tấn công, không chỉ vị trí.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh chiến thuật của môn thể thao liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc đội nhóm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người chủ công", "đội chủ công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm, ví dụ: "cầu thủ chủ công", "đội chủ công".