Chồng chung vợ chạ
Nghĩa & Ví dụ
1. Tả tình trạng đều đã có vợ có chồng mà có quan hệ nam nữ bất chính với nhau.
Ví dụ:
Họ bị phát hiện sống chồng chung vợ chạ.
2. (ít dùng) Tả tình trạng cùng lấy chung một chồng.
Ví dụ:
Ngày trước, ở một số cộng đồng, từng tồn tại cảnh chồng chung vợ chạ.
Nghĩa 1: Tả tình trạng đều đã có vợ có chồng mà có quan hệ nam nữ bất chính với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Họ đã có gia đình mà còn chồng chung vợ chạ, điều đó là sai.
- Cô giáo dặn chúng em không tán thành chuyện chồng chung vợ chạ.
- Trong truyện, nhân vật bị chê vì sống chồng chung vợ chạ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta bàn tán về cặp đôi sống chồng chung vợ chạ dù ai cũng biết họ đã có gia đình.
- Trong bài báo, tác giả phê phán thói chồng chung vợ chạ làm rạn nứt mái ấm.
- Bạn ấy nói thẳng rằng chồng chung vợ chạ là phản bội niềm tin trong hôn nhân.
3
Người trưởng thành
- Họ bị phát hiện sống chồng chung vợ chạ.
- Sự chồng chung vợ chạ không chỉ làm đau người trong cuộc mà còn bào mòn lòng tin của cả nhà.
- Có những phút yếu lòng, nhưng chọn chồng chung vợ chạ là chọn đi ngược lời thề.
- Đôi khi scandal chỉ là lớp khói, còn vết nứt từ chồng chung vợ chạ thì hằn rất lâu.
Nghĩa 2: (ít dùng) Tả tình trạng cùng lấy chung một chồng.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, có cảnh mấy chị em phải chồng chung vợ chạ.
- Bà kể ngày xưa có nơi chồng chung vợ chạ, ai cũng buồn.
- Cô nói đó là tập tục cũ, chồng chung vợ chạ không còn phù hợp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tác phẩm dân gian có đoạn mô tả cảnh chồng chung vợ chạ như một hủ tục.
- Trong giờ sử, cô nhắc có thời kỳ còn chuyện chồng chung vợ chạ ở vài vùng.
- Nhân vật nữ chấp nhận cảnh chồng chung vợ chạ, cho thấy số phận bị trói buộc.
3
Người trưởng thành
- Ngày trước, ở một số cộng đồng, từng tồn tại cảnh chồng chung vợ chạ.
- Chồng chung vợ chạ phản chiếu quyền lực gia trưởng và sự bất bình đẳng về thân phận nữ giới.
- Trong hồi ký, bà viết về nỗi ghen âm ỉ khi bị đẩy vào cảnh chồng chung vợ chạ.
- Nghiên cứu nhân học ghi lại những trường hợp chồng chung vợ chạ như một di tồn văn hoá, vừa thực dụng vừa cay đắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bàn luận về các mối quan hệ không chính đáng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc đạo đức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc tình huống kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không chính đáng trong mối quan hệ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn tạo ấn tượng mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh.
- Có thể bị nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ khác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này là một danh ngữ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Chồng chung vợ chạ là điều không nên."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái như "là", "trở thành", "bị", "được".

Danh sách bình luận