Chồng chưa cưới
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn ông đã đính hôn, trong quan hệ với người phụ nữ đính hôn với mình.
Ví dụ:
Anh ấy là chồng chưa cưới của cô ấy.
Nghĩa: Người đàn ông đã đính hôn, trong quan hệ với người phụ nữ đính hôn với mình.
1
Học sinh tiểu học
- Chị em gọi người ấy là chồng chưa cưới của chị.
- Chị khoe ảnh chồng chưa cưới, ai cũng mừng cho chị.
- Chồng chưa cưới đưa chị về ra mắt gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bữa tiệc đính hôn, chồng chưa cưới nắm tay chị, trông rất hạnh phúc.
- Chị kể chuyện lên kế hoạch cưới với chồng chưa cưới, nghe đầy háo hức.
- Chồng chưa cưới của chị thường đi cùng chị đến thăm hai bên gia đình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là chồng chưa cưới của cô ấy.
- Họ gọi nhau là chồng chưa cưới, vợ chưa cưới, vừa thân mật vừa trang trọng.
- Chồng chưa cưới đứng cạnh cô dâu tương lai, lặng lẽ chia sẻ mọi quyết định.
- Trong thiệp mời, cô giới thiệu tên chồng chưa cưới như một lời hẹn ngày gần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về mối quan hệ cá nhân, gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "vị hôn phu" trong văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả mối quan hệ tình cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
- Không mang sắc thái trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ đã đính hôn nhưng chưa kết hôn.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "vị hôn phu".
- Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vị hôn phu" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Tránh dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "người", "anh"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chồng chưa cưới của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ trạng thái ("tốt bụng"), động từ chỉ hành động ("yêu thương"), hoặc các danh từ chỉ mối quan hệ ("bạn bè").

Danh sách bình luận