Choé

Nghĩa & Ví dụ
1. ché.
Ví dụ: Nắp chai bật choé, bọt trào ra.
2.
động từ
Như loé (nghĩa 1).
3.
tính từ
(Màu vàng hoặc đỏ) tươi và óng ánh.
Ví dụ: Chiếc vòng vàng choé lấp trên cổ tay.
4.
tính từ
(Tiếng kêu) to và đột ngột, nghe chói tai.
Ví dụ: Tiếng kim loại va nhau kêu choé, lạnh gáy.
Nghĩa 1: ché.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái chảo dầu sôi bắn choé lên, mẹ vội lùi lại.
  • Mưa rơi xuống mái tôn nghe choé một cái.
  • Bạn Nam đập nắp nồi mạnh quá, kêu choé một tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thanh sắt rơi xuống nền gạch, bật choé, cả lớp giật mình.
  • Bạn làm đổ chai nước gas, nắp bật choé rồi lăn đi.
  • Cầu chì chập điện, tia lửa bắn choé khiến phòng tối sầm.
3
Người trưởng thành
  • Nắp chai bật choé, bọt trào ra.
  • Lưỡi dao chạm vào thành bát, vang lên một tiếng choé khô khốc.
  • Kim loại gặp lửa, tia sáng bắn choé, mùi khét hắc lên.
  • Cánh cửa sắt đập mạnh, âm thanh choé cắt ngang cuộc trò chuyện.
Nghĩa 2: Như loé (nghĩa 1).
Nghĩa 3: (Màu vàng hoặc đỏ) tươi và óng ánh.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả xoài chín vàng choé trên mâm.
  • Tấm khăn đỏ choé treo ở cửa lớp.
  • Hoa cúc vàng choé dưới nắng sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nắng chiều rót xuống, cánh đồng lúa vàng choé.
  • Biển quảng cáo đỏ choé nổi bật giữa phố.
  • Lớp sơn vàng choé khiến chiếc xe trông rất bắt mắt.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc vòng vàng choé lấp trên cổ tay.
  • Sắc đỏ choé của biển hiệu hắt vào mặt đường, nóng rực.
  • Mâm cỗ tết bày xôi gấc đỏ choé, rực rỡ mà nền nã.
  • Trong căn phòng tối, một vệt vàng choé rạch qua rèm, đánh thức cả bụi bặm.
Nghĩa 4: (Tiếng kêu) to và đột ngột, nghe chói tai.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng còi xe choé làm em giật mình.
  • Chuông báo cháy kêu choé khắp hành lang.
  • Tiếng chổi quét vào lan can kêu choé một cái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm thanh micro hú choé khiến cả hội trường nhăn mặt.
  • Nắp nồi rơi xuống sàn, vang một tiếng choé chói tai.
  • Tiếng phanh gấp choé lên, lòng tôi thót lại.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng kim loại va nhau kêu choé, lạnh gáy.
  • Còi tàu rít choé xé toạc màn sương sớm.
  • Một tràng cười choé vỡ không gian tĩnh lặng của quán cà phê.
  • Tiếng còi cứu thương choé lên, kéo theo nhịp phố hối hả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc hoặc âm thanh gây chú ý, ví dụ như "màu vàng choé" hoặc "tiếng kêu choé".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh đặc điểm nổi bật của màu sắc hoặc âm thanh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc gây ấn tượng mạnh về thị giác và thính giác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nổi bật, gây chú ý mạnh mẽ.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thích hợp trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh hoặc tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả màu sắc hoặc âm thanh nổi bật, gây chú ý.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ màu sắc hoặc âm thanh để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "loé" khi miêu tả ánh sáng.
  • Khác biệt với "ché" ở chỗ "choé" thường chỉ sự nổi bật hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Choé" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Choé" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "choé" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau danh từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Choé" có thể kết hợp với danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: màu choé) hoặc với các trạng từ chỉ mức độ khi làm vị ngữ (ví dụ: rất choé).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...