Choạng vạng
Nghĩa & Ví dụ
1. (ít dùng). chạng vạng.
Ví dụ:
Trời choạng vạng, gió trở lạnh.
2.
tính từ
(ít dùng). Lảo đảo vì choáng váng.
Ví dụ:
Tôi choạng vạng khi vừa bật dậy sau cơn choáng.
Nghĩa 1: (ít dùng). chạng vạng.
1
Học sinh tiểu học
- Trời choạng vạng, mẹ gọi em vào nhà.
- Ánh chiều choạng vạng nhuộm tím hàng cây.
- Sân chơi mờ đi trong lúc choạng vạng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phố lên đèn lúc trời còn choạng vạng, nửa sáng nửa tối.
- Con đường làng choạng vạng khiến bóng người kéo dài trên đất.
- Giữa khoảng choạng vạng, tiếng ve bỗng lặng, như báo hiệu đêm sắp đến.
3
Người trưởng thành
- Trời choạng vạng, gió trở lạnh.
- Khoảnh khắc choạng vạng khiến ký ức cũ dễ ùa về.
- Thành phố choạng vạng, tiếng còi xe hòa với mùi mưa còn vương trên mặt đường.
- Trong lớp ánh sáng choạng vạng ấy, người ta dễ lẫn lộn giữa điều có thật và điều mong nhớ.
Nghĩa 2: (ít dùng). Lảo đảo vì choáng váng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam choạng vạng sau khi quay nhiều vòng.
- Em đứng dậy quá nhanh nên thấy choạng vạng.
- Bạn nhỏ bị say xe, bước xuống còn choạng vạng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thể dục nắng gắt, cậu ấy choạng vạng khi đi về lớp.
- Thức khuya liên tiếp khiến cô bé đứng lên là thấy choạng vạng.
- Vừa thoát khỏi cơn say xe, nó bước vài bước đã choạng vạng như sắp ngã.
3
Người trưởng thành
- Tôi choạng vạng khi vừa bật dậy sau cơn choáng.
- Sau ca trực dài, anh bước ra khỏi phòng bệnh trong trạng thái choạng vạng.
- Mùi khử trùng hắc nồng khiến chị choạng vạng, phải tựa tường để thở.
- Lúc cơn đau đầu ập đến, thế giới trước mắt bỗng chao nghiêng, thân thể choạng vạng như mất neo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). chạng vạng.
Nghĩa 2: (ít dùng). Lảo đảo vì choáng váng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| choạng vạng | khẩu ngữ; mô tả trạng thái mất thăng bằng nhẹ–vừa Ví dụ: Tôi choạng vạng khi vừa bật dậy sau cơn choáng. |
| loạng choạng | khẩu ngữ; phổ biến; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ta loạng choạng sau cú va. |
| chao đảo | trung tính–miêu tả; hơi mạnh hơn; dùng cho người/vật Ví dụ: Bước chân chao đảo sau khi say nắng. |
| vững chãi | trung tính; trái nghĩa về dáng đứng, thăng bằng Ví dụ: Đứng vững chãi trên mũi thuyền. |
| vững vàng | trung tính; phổ biến; nhấn mạnh sự chắc chắn Ví dụ: Sau khi nghỉ ngơi, cô bước đi vững vàng. |
| thăng bằng | trang trọng–miêu tả; trạng thái ổn định Ví dụ: Giữ thăng bằng khi đi trên ván hẹp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, có thể dùng trong các tình huống miêu tả trạng thái cơ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mơ hồ, không rõ ràng.
- Phong cách gần gũi, có thể dùng trong văn chương để tạo cảm giác lãng mạn hoặc bí ẩn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chạng vạng" - từ phổ biến hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trời choạng vạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian hoặc trạng thái, ví dụ: "trời", "người".

Danh sách bình luận