Chính vụ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc về vụ chính.
Ví dụ:
Loại này đang chính vụ nên chất lượng ổn định.
Nghĩa: Thuộc về vụ chính.
1
Học sinh tiểu học
- Vụ lúa chính vụ ngoài đồng đã chín vàng.
- Nhà em bán xoài chính vụ nên quả rất ngọt.
- Chợ sáng nay đầy ắp cá biển chính vụ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vụ mùa bước vào giai đoạn chính vụ, làng quê rộn ràng tiếng máy gặt.
- Du khách về miền Tây đúng lúc trái cây chính vụ nên vườn nào cũng sai trĩu.
- Ngư dân nói mẻ cá này là chính vụ nên giá bán khá ổn.
3
Người trưởng thành
- Loại này đang chính vụ nên chất lượng ổn định.
- Chúng tôi ký hợp đồng thu mua khi cà phê vào chính vụ để đảm bảo nguồn hàng đều.
- Đi chợ đúng mùa, chọn rau chính vụ, vừa tươi vừa đỡ lo thuốc.
- Nhà hàng thay đổi thực đơn theo nguyên liệu chính vụ để giữ vị tự nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ thời điểm cao điểm của một hoạt động sản xuất, đặc biệt trong nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp và các ngành sản xuất theo mùa vụ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thời điểm quan trọng nhất trong một chu kỳ sản xuất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc mùa vụ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình sản xuất cụ thể, như "chính vụ lúa".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "mùa vụ".
- Không nên dùng để chỉ các hoạt động không có tính chu kỳ hoặc không theo mùa.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chính vụ mùa màng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, ví dụ: "mùa", "vụ", "thời điểm".
