Chim ngói

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim cùng họ với bồ câu nhưng cỡ nhỏ hơn, lông màu nâu nhạt, sống thành đàn, ăn hại lúa.
Ví dụ : Chiều xuống, đàn chim ngói đáp xuống bãi lúa mới gặt.
Nghĩa: Chim cùng họ với bồ câu nhưng cỡ nhỏ hơn, lông màu nâu nhạt, sống thành đàn, ăn hại lúa.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, em thấy đàn chim ngói sà xuống bờ ruộng.
  • Chú nông dân vỗ tay xua chim ngói để bảo vệ lúa.
  • Con chim ngói lông nâu nhạt đậu trên cọc rào nhìn rất hiền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên cánh đồng vào mùa chín, chim ngói kéo về thành đàn, khiến bác nông dân phải căng dây treo tua rua.
  • Tiếng cánh chim ngói rào rào lướt qua mặt ruộng, như gom cả hương lúa vào trong gió.
  • Thầy bảo chim ngói họ hàng với bồ câu, nhưng nhỏ hơn và hay tìm hạt lúa rơi để ăn.
3
Người trưởng thành
  • Chiều xuống, đàn chim ngói đáp xuống bãi lúa mới gặt.
  • Mỗi vụ mùa, người ta lại giăng bù nhìn để nhắc chim ngói rằng thửa ruộng này có chủ.
  • Trong mắt người nông dân, chim ngói vừa là nét mùa đồng quê, vừa là mối lo hao hạt.
  • Tiếng vỗ cánh nhè nhẹ của chim ngói khiến con đường làng bỗng có thêm nhịp thở đồng nội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về động vật hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học, nông nghiệp hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái nghệ thuật, tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài chim này trong ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp hoặc động vật học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc nông nghiệp để tránh gây nhầm lẫn.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng đúng tên gọi "chim ngói".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài chim khác cùng họ như bồ câu, cần chú ý đặc điểm nhận dạng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loài chim khác không cùng họ.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đặc điểm của loài chim này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một đàn chim ngói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, nâu nhạt) và động từ (sống, ăn).
chim bồ câu chim sẻ chim én chim ri chim chích chim cu chim gáy chim sáo chim vành khuyên
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...