Chiến quả

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thành tích, kết quả thu được trong chiến đấu.
Ví dụ: Đơn vị gửi báo cáo chiến quả gọn gàng, rõ ràng.
Nghĩa: Thành tích, kết quả thu được trong chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội ta ăn mừng chiến quả sau trận đánh giả trong giờ thể dục.
  • Lá cờ mới được trao như chiến quả của buổi thi bắn cung.
  • Các bạn chụp ảnh với chiến quả là chiếc cúp nhỏ của cuộc thi phòng thủ trường học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin chiến thắng vang về, cả làng nhắc đến chiến quả như một niềm tự hào.
  • Họ giữ kín kế hoạch để ngày mai giành chiến quả trọn vẹn.
  • Bài báo mô tả chiến quả không chỉ là số đồn chiếm được mà còn là tinh thần của người lính.
3
Người trưởng thành
  • Đơn vị gửi báo cáo chiến quả gọn gàng, rõ ràng.
  • Có những chiến quả đến sau nhiều đêm lặng lẽ hành quân giữa rừng sâu.
  • Người chỉ huy hiểu rằng chiến quả không đo hết bằng cờ thưởng, mà bằng sự bình yên trở lại.
  • Khi khói súng tan, chiến quả thật sự là những con đường mở lối cho người dân quay về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thành tích, kết quả thu được trong chiến đấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thất bại thua trận
Từ Cách sử dụng
chiến quả Trang trọng, tích cực, dùng để chỉ những thành tựu, kết quả tốt đẹp đạt được trong các cuộc chiến đấu, xung đột. Ví dụ: Đơn vị gửi báo cáo chiến quả gọn gàng, rõ ràng.
chiến công Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự anh dũng, thành công lớn trong chiến đấu. Ví dụ: Anh hùng đã lập nhiều chiến công hiển hách.
thắng lợi Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự vượt qua đối thủ, đạt được mục tiêu trong chiến đấu. Ví dụ: Quân đội ta giành thắng lợi vang dội.
thất bại Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự không đạt được mục tiêu, thua cuộc trong chiến đấu. Ví dụ: Họ đã phải chịu một thất bại nặng nề trên chiến trường.
thua trận Trung tính, chỉ việc bị đánh bại trong một trận chiến cụ thể. Ví dụ: Quân đội địch đã thua trận và phải rút lui.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả thành tựu quân sự hoặc kết quả của một cuộc chiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về chiến thắng hoặc thành tựu sau một cuộc đấu tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử quân sự hoặc nghiên cứu về chiến tranh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến bối cảnh quân sự.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thành tựu đạt được sau một cuộc chiến hoặc đấu tranh.
  • Tránh dùng trong các bối cảnh không liên quan đến quân sự hoặc chiến đấu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thành tựu khác, cần chú ý ngữ cảnh quân sự.
  • Không nên dùng để chỉ thành tựu trong các lĩnh vực phi quân sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiến quả lớn", "chiến quả đáng kể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ, đáng kể) và động từ (đạt được, giành được).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...