Chiến chinh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chiến đấu ngoài mặt trận (nói khái quát).
Ví dụ :
Ông từng chiến chinh nhiều năm rồi trở về làm thầy giáo.
Nghĩa: Chiến đấu ngoài mặt trận (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ông kể ngày xưa từng chiến chinh ngoài mặt trận.
- Bức ảnh chụp đoàn quân lên đường chiến chinh.
- Bà ngoại thắp nhang, nhớ người thân đã chiến chinh xa nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh hùng làng tôi từng chiến chinh qua nhiều mặt trận, để lại bao câu chuyện.
- Ông nội nói chiến chinh không chỉ là súng đạn mà còn là nỗi nhớ nhà.
- Trong trang sách, người lính chiến chinh vì Tổ quốc, vì bình yên của bản làng.
3
Người trưởng thành
- Ông từng chiến chinh nhiều năm rồi trở về làm thầy giáo.
- Có người chọn chiến chinh nơi biên ải, có người chiến chinh trong những cuộc đời riêng tư; nhưng máu và nước mắt thì khác nhau.
- Chiến chinh kéo dài, vết thương ngoài da liền lại, còn vết thương ký ức thì chưa.
- Người lính ấy chiến chinh từ tuổi đôi mươi, đến khi tóc bạc mới kịp học cách bình yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc phân tích về chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ điển, thường gắn với bối cảnh lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Thường được dùng trong các tác phẩm văn học để gợi nhớ về quá khứ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chinh chiến"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã chiến chinh", "đang chiến chinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng (quân địch, kẻ thù).

Danh sách bình luận