Chị nuôi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người phụ nữ làm cấp dưỡng, trong quan hệ với những đối tượng phục vụ của mình.
Ví dụ: Cả tổ công tác đều gọi cô ấy là chị nuôi của đơn vị.
Nghĩa: Người phụ nữ làm cấp dưỡng, trong quan hệ với những đối tượng phục vụ của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Trưa nay chị nuôi múc canh cho cả lớp ăn.
  • Chị nuôi phát sữa chua và dặn chúng mình ăn từ tốn.
  • Bạn nào quên bát, chị nuôi cho mượn bát sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị nuôi đi dọc bàn, hỏi từng bạn có muốn thêm cơm không.
  • Giữa giờ mưa, chị nuôi vẫn đứng bếp đỏ lửa, giữ bữa ăn nóng hổi cho tụi mình.
  • Bạn trực nhật nhờ chị nuôi chỉ cách gắp thức ăn sao cho gọn gàng.
3
Người trưởng thành
  • Cả tổ công tác đều gọi cô ấy là chị nuôi của đơn vị.
  • Giữa núi rừng, chị nuôi chắt chiu từng nhúm muối để bếp ăn không thiếu vị.
  • Anh em đi dã ngoại dài ngày, nhờ có chị nuôi mà bữa cơm luôn đúng giờ và đủ chất.
  • Trong ký ức lính trẻ, dáng chị nuôi nghiêng bên nồi canh là hình ảnh ấm lòng nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong môi trường quân đội hoặc các cơ sở tập thể như trường học nội trú.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến quân đội hoặc các bài viết về đời sống quân nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm viết về cuộc sống quân đội hoặc các câu chuyện về tình cảm gia đình trong môi trường tập thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Chủ yếu trong quân đội hoặc các tổ chức có hệ thống cấp dưỡng tập thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thiện và có phần thân mật.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Gợi cảm giác chăm sóc, quan tâm trong môi trường tập thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về người phụ nữ làm công việc cấp dưỡng trong môi trường tập thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân đội hoặc các tổ chức có hệ thống cấp dưỡng.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác như "đầu bếp" hoặc "nhân viên cấp dưỡng".
  • Khác biệt với "chị" trong ngữ cảnh gia đình, cần chú ý để tránh hiểu nhầm.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng phục vụ của "chị nuôi".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chị nuôi của đơn vị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (như "tốt bụng"), động từ chỉ hành động (như "nấu ăn"), hoặc danh từ chỉ đối tượng phục vụ (như "bộ đội").
cấp dưỡng cô nuôi người nuôi vú em bảo mẫu người chăm sóc y tá quản gia đầu bếp người giúp việc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...