Chành choẹ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Trẻ con) trêu ghẹo nhau.
Ví dụ: Đám nhỏ ngoài ngõ lại chành choẹ nhau, rộn cả buổi chiều.
Nghĩa: (Trẻ con) trêu ghẹo nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ ra chơi, hai bạn đứng chành choẹ nhau rồi cùng cười khúc khích.
  • Thằng Bé chành choẹ con Miu, giật nhẹ cái nơ rồi chạy mất.
  • Thấy em bị bạn chành choẹ, Lan kéo em lại và bảo đừng đáp trả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn ngồi cuối lớp hay chành choẹ nhau bằng mấy câu trêu nhẹ cho vui.
  • Thằng Tí cứ chành choẹ cái tóc mới cắt của bạn, làm cả bàn cười ồ.
  • Đang xếp hàng, họ chành choẹ vài câu, rồi lại thôi như chẳng có gì.
3
Người trưởng thành
  • Đám nhỏ ngoài ngõ lại chành choẹ nhau, rộn cả buổi chiều.
  • Trẻ con chành choẹ đôi chút cho vui, nhưng người lớn nên để mắt kẻo quá trớn.
  • Nghe tụi nhỏ chành choẹ qua lại, chị chỉ mỉm cười: hồn nhiên cũng là một kiểu ồn ào dễ thương.
  • Chiều xuống, tiếng chành choẹ của lũ trẻ lẫn trong mùi nắng, làm con hẻm bỗng thấy gần gũi hẳn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trẻ con đang cãi nhau hoặc trêu ghẹo nhau.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt trẻ em.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, không nghiêm trọng, thường mang tính hài hước hoặc thân mật.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động trêu ghẹo giữa trẻ em, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không nghiêm trọng, mang tính vui vẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cãi vã nghiêm trọng hơn, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả hành động của người lớn, vì có thể gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bọn trẻ chành choẹ nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với đại từ (nhau) hoặc danh từ chỉ người (trẻ con).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...