Cầu quay
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cầu có thể quay dọc theo chiều nước chảy để tàu thuyền qua lại không vướng vào rầm cầu.
Ví dụ:
Cầu quay mở để tàu thủy đi qua an toàn.
2.
danh từ
Công trình nối liền với đường sắt, hình giống một đoạn cầu, có thể quay 180° để đổi ngược chiều chạy của đầu máy đứng trên đó.
Ví dụ:
Cầu quay đường sắt dùng để đảo chiều đầu máy một cách chính xác.
Nghĩa 1: Cầu có thể quay dọc theo chiều nước chảy để tàu thuyền qua lại không vướng vào rầm cầu.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, chú bảo vệ mở cầu quay cho thuyền chở rau đi qua.
- Khi còi hú, cầu quay từ từ mở, con tàu trượt êm trên mặt nước.
- Chúng em đứng trên bờ nhìn chiếc cầu quay xoay nhẹ như trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến giờ tàu vào bến, người gác bấm nút, cầu quay xoay dọc dòng sông để mở lối.
- Trên bản đồ du lịch, cầu quay được đánh dấu như một điểm ngắm thuyền rất đẹp.
- Gió sông thổi lồng lộng, còn cầu quay lặng lẽ xoay, nhường đường cho những mũi tàu lướt qua.
3
Người trưởng thành
- Cầu quay mở để tàu thủy đi qua an toàn.
- Tiếng động cơ rì rầm, rồi cả nhịp cầu quay dọc theo dòng nước, cắt một lối trống cho mũi tàu cập bến.
- Đêm xuống, ánh đèn phản chiếu lên mặt sông, cầu quay xoay chậm như một nhịp thở của đô thị ven sông.
- Đứng trên bờ, tôi thấy sự nhẫn nại của cây cầu: xoay mình đúng lúc, khép lại đúng chỗ, để dòng chảy và giao thông hài hòa.
Nghĩa 2: Công trình nối liền với đường sắt, hình giống một đoạn cầu, có thể quay 180° để đổi ngược chiều chạy của đầu máy đứng trên đó.
1
Học sinh tiểu học
- Đầu máy chạy lên cầu quay, rồi quay ngược lại để về ga.
- Chú lái tàu bảo: cầu quay giúp đổi hướng tàu thật nhanh.
- Tụi mình xem chiếc cầu quay xoay tròn như bàn xoay đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tại xưởng đầu máy, cầu quay quay tròn nửa vòng để đổi chiều con tàu nặng trĩu.
- Nhân viên ga ra hiệu, đầu máy chậm rãi tiến lên cầu quay, rồi xoay đúng hướng đường ray kế tiếp.
- Nhìn từ trên cao, cầu quay như một chiếc kim la bàn xoay đến góc cần thiết cho đầu máy rẽ sang nhánh ray mới.
3
Người trưởng thành
- Cầu quay đường sắt dùng để đảo chiều đầu máy một cách chính xác.
- Tiếng bánh sắt lăn khô khốc, đầu máy ghé lên cầu quay, rồi cả khối thép xoay nửa vòng, mũi máy hướng về tuyến đường vừa rời.
- Trong nhà máy sửa chữa, lịch chạy tàu phụ thuộc vào chiếc cầu quay nhỏ bé nhưng quyết định hướng đi của cả đoàn máy.
- Có những khoảnh khắc trên sân ga, khi đầu máy xoay trên cầu quay, ta nghe rõ nhịp quá khứ giao thoa với hiện tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cầu có thể quay dọc theo chiều nước chảy để tàu thuyền qua lại không vướng vào rầm cầu.
Từ đồng nghĩa:
cầu xoay
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cầu quay | Diễn tả một loại cầu đặc biệt có khả năng xoay, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả công trình. Ví dụ: Cầu quay mở để tàu thủy đi qua an toàn. |
| cầu xoay | Trung tính, kỹ thuật, thường dùng thay thế cho "cầu quay" trong ngữ cảnh cầu đường thủy. Ví dụ: Dự án xây dựng cầu xoay mới sẽ giúp giảm ùn tắc giao thông đường thủy. |
Nghĩa 2: Công trình nối liền với đường sắt, hình giống một đoạn cầu, có thể quay 180° để đổi ngược chiều chạy của đầu máy đứng trên đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo về giao thông và công trình xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành giao thông vận tải và kỹ thuật xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, mang tính kỹ thuật.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các công trình cầu có chức năng quay để phục vụ giao thông đường thủy hoặc đường sắt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc giao thông.
- Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại cầu khác nếu không chú ý đến chức năng quay của cầu.
- Khác biệt với "cầu tĩnh" ở chỗ cầu quay có khả năng di chuyển để phục vụ giao thông.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cầu quay lớn", "cầu quay hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, hiện đại), động từ (xây dựng, vận hành) và các danh từ khác (công trình, đường sắt).

Danh sách bình luận