Càn quấy
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những hành động càn rỡ, không chịu vào khuôn phép.
Ví dụ:
Trong cơn say, hắn càn quấy và chửi bới cả xóm.
Nghĩa: Có những hành động càn rỡ, không chịu vào khuôn phép.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nóng giận rồi càn quấy, quát ầm lên giữa lớp.
- Em bé dỗi mẹ, khóc lóc và càn quấy đòi đồ chơi.
- Con mèo bị trêu, càn quấy cào lung tung khắp ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta bực bội nên càn quấy, đập bàn làm cả phòng im bặt.
- Không chịu nghe giải thích, cậu ấy càn quấy, tự ý phá vỡ quy định nhóm.
- Chỉ vì một lời chọc, nó càn quấy gây sự, làm buổi sinh hoạt rối tung.
3
Người trưởng thành
- Trong cơn say, hắn càn quấy và chửi bới cả xóm.
- Quyền lực vào tay kẻ nóng nảy dễ sinh càn quấy, kéo theo bao hệ lụy.
- Đêm xuống, tiếng nhạc mở hết cỡ như một cách càn quấy, thách thức sự yên tĩnh của phố.
- Có những lúc tâm trí rối bời, ta sợ chính cử chỉ càn quấy của mình làm tổn thương người thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những hành động càn rỡ, không chịu vào khuôn phép.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| càn quấy | Chỉ hành vi ngang ngược, phá phách, không tuân thủ quy tắc, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán, dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Trong cơn say, hắn càn quấy và chửi bới cả xóm. |
| càn rỡ | Chỉ sự ngang ngược, thiếu lễ độ, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Thằng bé càn rỡ dám cãi lời người lớn. |
| ngang ngược | Chỉ thái độ chống đối, không vâng lời, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Tính tình nó ngang ngược, khó bảo. |
| ngoan ngoãn | Chỉ sự vâng lời, dễ bảo, thường dùng cho trẻ em, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô bé rất ngoan ngoãn, luôn nghe lời cha mẹ. |
| đàng hoàng | Chỉ sự đúng mực, có đạo đức, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy sống rất đàng hoàng, được mọi người kính trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi của ai đó không đúng mực, gây phiền toái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái phê phán, không hài lòng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi không đúng mực của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngỗ ngược" nhưng "càn quấy" nhấn mạnh vào hành vi không chịu vào khuôn phép.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động càn quấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "hành động càn quấy", "tính cách càn quấy".

Danh sách bình luận