Cân chìm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cân bàn lớn có bộ phận đặt mặt cân ngang với mặt đất, thường dùng để cân cả xe lẫn vật chở trên xe.
Ví dụ:
Xe container vào cân chìm để xác định khối lượng hàng.
Nghĩa: Cân bàn lớn có bộ phận đặt mặt cân ngang với mặt đất, thường dùng để cân cả xe lẫn vật chở trên xe.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú cho xe tải chạy lên cân chìm để biết nặng bao nhiêu.
- Chú bảo vệ ra hiệu cho xe dừng đúng trên cân chìm trong sân nhà máy.
- Bác tài xế lau sạch mặt cân chìm rồi cho xe chở gạo lên cân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xe chở cát từ bãi sông vào cân chìm, con số hiện lên màn hình rất rõ.
- Trước khi rời kho, tài xế phải đưa xe qua cân chìm để đối chiếu với phiếu xuất hàng.
- Chiếc xe ben ì ạch bò lên cân chìm, nghe tiếng kim nhảy như nhịp tim của cả công trường.
3
Người trưởng thành
- Xe container vào cân chìm để xác định khối lượng hàng.
- Ở cổng nhà máy, cân chìm là chốt kiểm soát trung thực nhất giữa con số trên giấy và hàng hóa trên thùng xe.
- Người quản lý nhìn bảng điện tử của cân chìm, bình thản trước những tấn nặng nói thay cho cả ngày làm việc.
- Không có cân chìm, chuyện thất thoát ở khâu vận chuyển sẽ khó mà đo đếm được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến vận tải và logistics.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành vận tải, logistics và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả thiết bị cân trong các ngành vận tải hoặc logistics.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cân khác nếu không nắm rõ đặc điểm kỹ thuật.
- Khác biệt với "cân nổi" ở chỗ mặt cân ngang với mặt đất.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cân chìm mới', 'cân chìm điện tử'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và lượng từ, ví dụ: 'một cân chìm', 'cân chìm lớn'.

Danh sách bình luận