Cảm thán

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biểu lộ tình cảm, cảm xúc.
Ví dụ: Cô ấy cảm thán khi nghe tin mừng.
Nghĩa: Biểu lộ tình cảm, cảm xúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cảm thán khi nhìn thấy cầu vồng sau mưa.
  • Cô bé cảm thán: Ôi, bức tranh đẹp quá!
  • Em vô tình làm đổ sữa rồi cảm thán vì tiếc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó ngắm cảnh hoàng hôn rồi cảm thán, bảo rằng trời hôm nay dịu như tấm chăn.
  • Bạn đọc bài thơ và cảm thán trước một câu chữ chạm vào lòng.
  • Xem đoạn phim ý nghĩa, cả nhóm bỗng cảm thán, ai cũng thấy ấm lòng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy cảm thán khi nghe tin mừng.
  • Đứng trước thành phố thức đêm, anh khẽ cảm thán: hóa ra cô đơn cũng biết phát sáng.
  • Nghe bản nhạc cũ, tôi bất giác cảm thán về một thời đã trôi qua quá nhanh.
  • Nhìn nếp nhăn nơi khóe mắt mẹ, tôi cảm thán, vừa thương vừa biết ơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, vui mừng, buồn bã.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng để giữ tính khách quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo hiệu ứng cảm xúc, làm nổi bật tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính cá nhân.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ cảm xúc chân thành, tự nhiên.
  • Tránh dùng trong văn bản cần tính khách quan, trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ cảm xúc cụ thể như "ôi", "chao ôi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Tránh lạm dụng để không làm giảm hiệu quả biểu đạt.
  • Chú ý sắc thái cảm xúc để dùng phù hợp với tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để biểu lộ cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thán mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, phó từ để tăng cường mức độ cảm xúc, ví dụ: "rất cảm thán", "cảm thán sâu sắc".
than thở kêu thanvãn thanthở thanphiền thanoán thanvãn thanvan thanvãn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...