Cẩm châu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem cẩm nhung.
Ví dụ: Chị mới mua một chậu cẩm châu để bàn khách.
Nghĩa: xem cẩm nhung.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô trồng một bụi cẩm châu trước lớp, hoa nhỏ mà rất tươi.
  • Lá cẩm châu mềm như nhung, sờ vào thấy mát tay.
  • Sáng nào em cũng tưới cẩm châu, nhìn cây lớn lên em vui lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khóm cẩm châu trước sân làm con ngõ bớt khô khan mỗi khi nắng gắt.
  • Bạn đặt chậu cẩm châu bên cửa sổ để góc học tập trông dịu mắt hơn.
  • Sau cơn mưa, lá cẩm châu óng nước, màu xanh đậm nổi bật giữa hiên nhà.
3
Người trưởng thành
  • Chị mới mua một chậu cẩm châu để bàn khách.
  • Cẩm châu không rực rỡ phô trương, nhưng càng nhìn càng thấy nền nã.
  • Anh bảo giữ cẩm châu ở bóng râm, cây đáp lại bằng những đợt lộc mướt.
  • Buổi tối, mùi đất ẩm quanh bụi cẩm châu khiến hiên nhà như dịu xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : xem cẩm nhung.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cẩm châu Trung tính, dùng để gọi tên một loại vải quý, mềm mại, thường có hoa văn đẹp, tương tự như cẩm nhung. Ví dụ: Chị mới mua một chậu cẩm châu để bàn khách.
cẩm nhung Trung tính, miêu tả chất liệu vải sang trọng, mềm mại, thường có hoa văn. Có thể dùng thay thế trực tiếp cho cẩm châu. Ví dụ: Chiếc áo dài được may bằng vải cẩm nhung thêu hoa tinh xảo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo hình ảnh đẹp, lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển và lãng mạn.
  • Thích hợp trong ngữ cảnh văn chương, nghệ thuật hơn là giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng về sự sang trọng, quý phái trong văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cẩm nhung".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cẩm châu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), hoặc tính từ (đẹp, quý).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...