Cải giá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lấy chồng khác sau khi chồng chết hoặc sau khi li dị.
Ví dụ: Cô quyết định cải giá sau khi đã ly hôn.
Nghĩa: Lấy chồng khác sau khi chồng chết hoặc sau khi li dị.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy cải giá sau khi đã ly dị chồng cũ.
  • Sau khi chồng mất, dì quyết định cải giá để có người cùng chia sẻ cuộc sống.
  • Mẹ bạn Lan không còn ở với bố bạn ấy nữa và sau đó cải giá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị ấy cân nhắc rất lâu rồi mới cải giá sau cuộc hôn nhân đổ vỡ.
  • Sau tang lễ chồng, cô quyết định cải giá để bắt đầu một chặng đường mới.
  • Bà ngoại bảo rằng cải giá không có nghĩa là quên đi quá khứ, mà là cho mình cơ hội sống tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Cô quyết định cải giá sau khi đã ly hôn.
  • Qua những năm tháng goá bụa, chị chọn cải giá như một cách tự cứu mình khỏi cô đơn.
  • Không ít người bàn tán, nhưng chị bảo cải giá là quyền của một người phụ nữ tìm hạnh phúc.
  • Giữa những kỷ niệm cũ, quyết định cải giá của cô như khép lại một cánh cửa và mở ra một lối đi khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lấy chồng khác sau khi chồng chết hoặc sau khi li dị.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ở vậy thủ tiết
Từ Cách sử dụng
cải giá Trung tính, mang tính mô tả hành động tái hôn của người phụ nữ sau khi góa bụa hoặc ly hôn. Trong một số ngữ cảnh cũ có thể mang sắc thái xã hội nhất định. Ví dụ: Cô quyết định cải giá sau khi đã ly hôn.
tái giá Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử. Ví dụ: Sau khi chồng mất, bà ấy quyết định tái giá.
ở vậy Trung tính, mô tả việc không tái hôn, giữ tình trạng độc thân sau khi góa bụa hoặc ly hôn. Ví dụ: Sau khi chồng mất, bà ấy quyết định ở vậy nuôi con.
thủ tiết Trang trọng, cổ kính, mang sắc thái đạo đức truyền thống, chỉ việc người phụ nữ góa bụa không tái hôn để giữ trọn đạo nghĩa với chồng đã khuất. Ví dụ: Người phụ nữ ấy đã thủ tiết thờ chồng nuôi con suốt đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về hôn nhân, gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội, gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện ngắn khi miêu tả cuộc sống cá nhân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
  • Phù hợp với văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về việc một người phụ nữ lấy chồng khác sau khi chồng cũ qua đời hoặc ly hôn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không muốn nhấn mạnh đến việc tái hôn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ việc tái hôn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa tích cực hoặc lãng mạn về hôn nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy cải giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.
tái giá tái hôn kết hôn cưới hôn nhân li dị li hôn goá goá phụ goá chồng