Li dị

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Li hôn.
Ví dụ: Họ đã li dị sau một thời gian dài xa cách.
Nghĩa: Li hôn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố mẹ bé Na đã li dị, bé ở với mẹ.
  • Hàng xóm nhà em vừa li dị, ai cũng động viên họ.
  • Cặp vợ chồng trong truyện tranh quyết định li dị vì hay cãi nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau nhiều lần hòa giải không thành, họ chọn li dị để ai cũng được bình yên hơn.
  • Bố mẹ bạn ấy li dị, nhưng cả hai vẫn cùng chăm sóc bạn rất chu đáo.
  • Khi mối quan hệ không còn hạnh phúc, li dị đôi khi là cách giải thoát cho cả hai.
3
Người trưởng thành
  • Họ đã li dị sau một thời gian dài xa cách.
  • Có những cuộc hôn nhân đi đến li dị không vì ghét bỏ, mà vì không còn đồng điệu.
  • Li dị mở ra cánh cửa mới, nhưng cũng đóng lại nhiều kỷ niệm không thể gọi tên.
  • Người ta có thể li dị trên giấy tờ, nhưng phải mất lâu hơn để tách khỏi những thói quen từng là của nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Li hôn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
li dị Trung tính, dùng trong văn bản pháp lý hoặc giao tiếp thông thường. Ví dụ: Họ đã li dị sau một thời gian dài xa cách.
li hôn Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc giao tiếp chính thức. Ví dụ: Họ đã quyết định li hôn sau nhiều năm chung sống.
kết hôn Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ việc bắt đầu một cuộc hôn nhân. Ví dụ: Sau ba năm yêu nhau, họ đã kết hôn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chấm dứt hôn nhân giữa hai người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "ly hôn" trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc pháp lý, thay bằng "ly hôn".
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng "chia tay" trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ly hôn" trong văn bản chính thức.
  • "Li dị" và "ly hôn" có thể dùng thay thế nhau trong khẩu ngữ, nhưng "ly hôn" trang trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã li dị", "sẽ li dị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (vợ, chồng), phó từ chỉ thời gian (đã, sẽ).