Cấc lấc
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như lấc cấc.
Ví dụ:
Anh ăn mặc cấc lấc nên bị giữ ở cổng sự kiện.
Nghĩa: Như lấc cấc.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo đội cái nón giấy trông cấc lấc, làm cả lớp cười.
- Em mặc áo lệch khuy, tóc rối nên mẹ bảo trông cấc lấc quá.
- Bạn ấy chạy lon ton, nói đùa ầm ĩ, nhìn hơi cấc lấc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áo sơ mi nhàu và đôi dép lê khiến cậu ấy trông cấc lấc giữa sân trường.
- Cách trả lời bông đùa của bạn làm cuộc thảo luận thành ra cấc lấc, khó tập trung.
- Cô bạn quay story quá đà, biểu cảm cường điệu nên bị nhận xét là hơi cấc lấc.
3
Người trưởng thành
- Anh ăn mặc cấc lấc nên bị giữ ở cổng sự kiện.
- Nhiều lúc ta tưởng phóng khoáng, nhưng trong mắt người khác lại hóa cấc lấc, thiếu tôn trọng hoàn cảnh.
- Bữa tiệc thân mật cũng cần chừng mực; ồn ào quá thành cấc lấc, mất không khí.
- Trong công sở, sự cấc lấc không chỉ ở quần áo mà còn ở cách nói năng, dễ làm hỏng việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như lấc cấc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cấc lấc | Thể hiện thái độ thiếu tôn trọng, hỗn xược, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chê bai. Ví dụ: Anh ăn mặc cấc lấc nên bị giữ ở cổng sự kiện. |
| lấc cấc | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự thiếu đứng đắn, hỗn xược một cách bỗ bã. Ví dụ: Cậu ta ăn nói lấc cấc, không được lòng ai. |
| lễ phép | Trung tính đến tích cực, chỉ sự tôn trọng, tuân thủ phép tắc, đặc biệt với người lớn tuổi. Ví dụ: Cô bé rất lễ phép với ông bà. |
| lịch sự | Tích cực, chỉ sự nhã nhặn, có văn hóa trong giao tiếp và ứng xử. Ví dụ: Anh ấy luôn ăn mặc lịch sự và nói năng nhỏ nhẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ hoặc hành vi thiếu nghiêm túc, không đứng đắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc cho nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý chê trách.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hoặc chỉ trích một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lấc cấc", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng với người lớn tuổi hoặc trong các tình huống cần tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cấc lấc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận