Ca ve
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ) gái nhảy
Ví dụ:
Quán đó đông ca ve mỗi tối.
Nghĩa: (khẩu ngữ) gái nhảy
1
Học sinh tiểu học
- Quán nhạc có mấy cô ca ve nhảy theo điệu trống sôi nổi.
- Anh chàng đứng nhìn các cô ca ve xoay váy dưới ánh đèn màu.
- Ban nhạc nổi lên, ca ve bước ra sàn nhảy, cười rạng rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiếng nhạc chát chúa, ca ve lượn theo nhịp, kéo người ta ra sàn.
- Ánh đèn quét qua, bóng các cô ca ve loang loáng như cánh bướm đêm.
- Bạn tả cảnh vũ trường, nhắc đến ca ve để làm nổi bật không khí ồn ã.
3
Người trưởng thành
- Quán đó đông ca ve mỗi tối.
- Anh phục vụ bảo đêm nay ca ve sẽ đến đông vì có ban nhạc sống.
- Cô nhìn sàn nhảy đầy ca ve, bỗng thấy mình xa lạ với thế giới phù hoa.
- Giữa tiếng cười ồn ã, một ca ve lặng lẽ chỉnh lại gót giày, như giấu đi mỏi mệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức, đặc biệt trong các nhóm bạn bè hoặc người quen.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo màu sắc đời thường hoặc phản ánh xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không trang trọng, thường mang sắc thái bình dân.
- Thuộc khẩu ngữ, không thích hợp cho văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản hoặc tình huống cần sự trang trọng.
- Thường được dùng để chỉ một nhóm người cụ thể trong xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Có thể bị nhầm lẫn với các từ gần nghĩa nhưng có sắc thái khác nhau.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cô ca ve".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (đẹp, nổi tiếng) và động từ (làm, trở thành).
