Cá thiều

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cá úc.
Ví dụ: Hôm nay hàng cá có cá thiều rất tươi.
Nghĩa: cá úc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác ngư dân khoe hôm nay bắt được con cá thiều tươi rói.
  • Mẹ mua cá thiều về nấu canh chua cho cả nhà.
  • Con nhìn thấy cá thiều nằm trên mẹt ngoài chợ, vảy ánh bạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán bún bên biển nổi tiếng với tô bún có chả làm từ cá thiều.
  • Trong bài thuyết trình về hải sản địa phương, nhóm mình chọn cá thiều vì thịt ngọt và ít xương.
  • Cơn mưa vừa tạnh, thuyền cập bến, từng sọt cá thiều được khênh lên bờ, mùi biển theo gió lan đi.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay hàng cá có cá thiều rất tươi.
  • Người miền biển thường chuộng cá thiều vì thịt chắc, làm món gì cũng tròn vị.
  • Anh nhớ mùi cá thiều nướng trên bếp than, như mùi của những chiều gió lộng quê nhà.
  • Giữa chợ sáng, tiếng rao vang lên: cá thiều mới lên, còn nhảy trong rổ, nghe mà muốn mua ngay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại cá trong bữa ăn hoặc khi đi chợ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về sinh học hoặc thủy sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác giả muốn tạo hình ảnh cụ thể về đời sống vùng biển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thủy sản hoặc nghiên cứu sinh học biển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại cá trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc nghiên cứu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thủy sản hoặc ẩm thực.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ một loại cá cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cá khác nếu không quen thuộc với tên gọi địa phương.
  • Khác biệt với từ "cá úc" ở một số vùng miền, cần chú ý ngữ cảnh địa phương.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn hoặc phương pháp chế biến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cá thiều tươi", "cá thiều lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi, lớn), lượng từ (một con, nhiều con), và động từ (bắt, nấu).
cá úc cá chép cá rô cá lóc cá trắm cá mè cá diêu hồng cá thu cá ngừ cá hồi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...