Ca lô
Nghĩa & Ví dụ
calô.
Ví dụ:
Anh đội ca lô đúng quy cách khi làm lễ.
Nghĩa: calô.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đội ca lô ngay ngắn khi chào cờ.
- Chú bộ đội chỉnh lại ca lô trước khi ra gác.
- Bé thử đội ca lô của anh trai và cười tít mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bạn sưu tầm ca lô của nhiều binh chủng để trưng bày trong phòng.
- Trong buổi kỷ yếu, nhóm nam sinh mượn ca lô để tạo phong cách lính trẻ.
- Trên sân khấu, chiếc ca lô nghiêng nhẹ làm nhân vật trông nhanh nhẹn hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh đội ca lô đúng quy cách khi làm lễ.
- Chiếc ca lô cũ giữ nguyên mùi doanh trại, như gói cả một thời tuổi trẻ.
- Nghiêng ca lô một chút, anh ta bỗng toát lên vẻ rắn rỏi mà vẫn gần gũi.
- Tôi chạm vào vết chỉ sờn trên ca lô và nhớ những đêm hành quân gió cát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân đội hoặc mô tả trang phục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả bối cảnh quân đội hoặc nhân vật quân nhân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự hoặc hướng dẫn về trang phục quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc khi được sử dụng trong ngữ cảnh quân đội.
- Không mang cảm xúc cá nhân, chủ yếu là mô tả khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả trang phục quân đội hoặc trong bối cảnh liên quan đến quân sự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không liên quan đến quân đội.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác có âm tương tự nhưng không liên quan đến quân đội.
- Khác biệt với "mũ" ở chỗ "calô" chỉ một loại mũ đặc trưng của quân đội.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc calô", "calô mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (này, kia).

Danh sách bình luận