Buôn phấn bán hương
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm đĩ hoặc chứa đĩ.
Ví dụ :
Cô ấy bị lời đồn buôn phấn bán hương bủa vây.
Nghĩa: Làm đĩ hoặc chứa đĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Bà mẹ giải thích rằng câu “buôn phấn bán hương” nói về việc làm điều xấu, không nên làm.
- Cô giáo dặn chúng mình không được trêu ai bằng những lời như “buôn phấn bán hương”.
- Truyện xưa có nhân vật bị chê vì theo đường “buôn phấn bán hương”.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, người phụ nữ vì nghèo mà sa vào đường “buôn phấn bán hương”.
- Bạn đừng gắn mác “buôn phấn bán hương” cho người khác khi chưa hiểu hoàn cảnh.
- Thành ngữ “buôn phấn bán hương” chỉ việc làm nghề mại dâm hoặc chứa chấp nó.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy bị lời đồn buôn phấn bán hương bủa vây.
- Có người bảo vệ, có kẻ khinh khi: đời phố thị luôn lấp lánh sau tấm màn buôn phấn bán hương.
- Nhà trọ ấy đêm nào cũng sáng đèn, người ta xì xào chuyện buôn phấn bán hương.
- Nhìn khu chợ đêm nhốn nháo, anh chợt nhớ những phận người lỡ bước buôn phấn bán hương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức để chỉ trích hoặc ám chỉ nghề mại dâm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất nhạy cảm và không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc miệt thị.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng và có thể gây xúc phạm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Có thể bị nhầm lẫn với các từ ngữ khác có nghĩa tương tự nhưng ít tiêu cực hơn.
- Cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép cố định, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy buôn phấn bán hương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "người phụ nữ buôn phấn bán hương".

Danh sách bình luận