Bột phát

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phát sinh ra, xảy ra thình lình và mạnh mẽ.
Ví dụ: Đau đầu bột phát làm tôi phải dừng xe ven đường.
Nghĩa: Phát sinh ra, xảy ra thình lình và mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn mưa bột phát làm cả sân trường ướt nhẹp.
  • Bạn Nam bột phát bật cười khi nghe câu đố ngộ nghĩnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một ý tưởng bột phát lóe lên, cả nhóm lập tức thay đổi kế hoạch.
  • Cơn giận bột phát khiến cậu nói ra điều mình không muốn.
  • Tiếng reo hò bột phát khi đội nhà ghi bàn phút cuối.
3
Người trưởng thành
  • Đau đầu bột phát làm tôi phải dừng xe ven đường.
  • Nỗi nhớ quê bột phát giữa cuộc họp, khiến tôi lặng người vài giây.
  • Ý chí bột phát giúp anh vượt qua đoạn dốc cuối, dù chân đã run rẩy.
  • Cơn ho bột phát trong rạp phim làm tôi vội che miệng, ngại ánh nhìn xung quanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những cảm xúc hoặc hành động xảy ra đột ngột, như "cơn giận bột phát".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hiện tượng xã hội hoặc tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột trong tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, mạnh mẽ và thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác kịch tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đột ngột và mạnh mẽ của một sự việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng và chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phát sinh khác như "bùng phát".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bột phát cảm xúc", "bột phát ý tưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc trạng thái, ví dụ: "cảm xúc", "ý tưởng".