Bông thùa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
hải quỳ.
Ví dụ:
Bức ảnh chụp một bông thùa đang nở tua giữa rạn san hô.
Nghĩa: hải quỳ.
1
Học sinh tiểu học
- Con bông thùa dưới biển xòe tua như bông hoa.
- Bức tranh có vẽ bông thùa bám trên đá.
- Chị hướng dẫn em không chạm vào bông thùa khi lặn biển.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bông thùa vươn các tua mềm, đung đưa theo nhịp sóng.
- Trong tài liệu sinh học biển, bông thùa được mô tả là loài sống bám.
- Bạn tớ bảo bông thùa trông hiền nhưng chạm vào có thể rát da.
3
Người trưởng thành
- Bức ảnh chụp một bông thùa đang nở tua giữa rạn san hô.
- Giữa nền biển tĩnh lặng, bông thùa như một ngọn lửa mềm, vừa đẹp vừa cảnh báo.
- Họ bàn về vai trò của bông thùa trong hệ sinh thái, từ nơi trú ẩn đến bẫy mồi.
- Đi dọc bờ đá, tôi thấy bông thùa khép mình lại khi thủy triều rút.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc tài liệu về sinh học biển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học biển và nghiên cứu về động vật không xương sống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các chủ đề liên quan đến sinh học biển hoặc động vật học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thực vật hoặc động vật khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hải quỳ" ở chỗ "bông thùa" có thể mang nghĩa cụ thể hơn trong một số ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bông thùa lớn", "bông thùa đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, đẹp), động từ (có, trồng), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận