Bổ khuyết

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thêm vào chỗ còn thiếu sót.
Ví dụ: Chúng tôi bổ khuyết dữ liệu còn trống trước khi gửi báo cáo.
Nghĩa: Thêm vào chỗ còn thiếu sót.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bổ khuyết vài từ còn thiếu để bài văn trọn ý.
  • Cô giáo bổ khuyết kiến thức mà chúng em chưa nắm.
  • Lan bổ khuyết một bức tranh bằng cách tô thêm màu bầu trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn bổ khuyết cho nhau những phần chưa làm kịp trong dự án môn Sử.
  • Thầy dùng ví dụ đời sống để bổ khuyết lỗ hổng trong cách chúng mình hiểu khái niệm.
  • Bạn lớp trưởng bổ khuyết thông tin còn thiếu trong bản thông báo câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi bổ khuyết dữ liệu còn trống trước khi gửi báo cáo.
  • Đọc lại bản thảo, tôi bổ khuyết vài luận cứ để mạch lập luận không đứt đoạn.
  • Cuộc họp nhằm bổ khuyết những kỹ năng đội ngũ còn hụt, trước khi triển khai kế hoạch mới.
  • Trong các mối quan hệ, đôi khi một lời xin lỗi đúng lúc đủ để bổ khuyết những lỡ làng khó nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc thêm thông tin hoặc chi tiết còn thiếu trong tài liệu, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả việc hoàn thiện một tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng khi cần hoàn thiện một phần còn thiếu trong quy trình hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoàn thiện, bổ sung một cách chính xác và đầy đủ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc hoàn thiện hoặc bổ sung thông tin.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần sự chính xác cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng được bổ khuyết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bổ sung"; "bổ khuyết" nhấn mạnh vào việc hoàn thiện chỗ thiếu sót.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bổ khuyết thông tin", "bổ khuyết kiến thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ để chỉ đối tượng được bổ khuyết.
bổ sung bù đắp hoàn thiện lấp đầy điền thêm bù trừ bù lại đắp vá víu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...