Binh phí
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Chi phí quân sự.
Ví dụ:
Triều đình tăng thuế để bù đắp binh phí.
Nghĩa: (cũ). Chi phí quân sự.
1
Học sinh tiểu học
- Triều đình phải lo binh phí để nuôi quân và mua vũ khí.
- Vì thiếu binh phí, đội lính gác thành không được phát đủ áo ấm.
- Nhà vua quyên góp binh phí để bảo vệ bờ cõi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sử sách, nhiều cuộc chinh phạt bị dừng vì binh phí kiệt quệ.
- Quan coi kho bị khiển trách vì quản lý binh phí lỏng lẻo.
- Khi chiến sự kéo dài, binh phí phình to, dân tình thêm khổ.
3
Người trưởng thành
- Triều đình tăng thuế để bù đắp binh phí.
- Binh phí không chỉ là tiền lương lính mà còn là lương thảo, vận tải và sửa sang thành lũy.
- Nhà chép sử nhận xét: cứ mỗi mùa binh đao là sổ sách binh phí lại dày thêm.
- Người cầm quyền dè dặt trước chiến tranh, vì biết binh phí sẽ rút kiệt quốc khố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Chi phí quân sự.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| binh phí | Từ cũ, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn chương. Ví dụ: Triều đình tăng thuế để bù đắp binh phí. |
| quân phí | Trung tính, trang trọng, dùng trong văn bản hành chính, báo chí. Ví dụ: Ngân sách quốc phòng bao gồm nhiều khoản quân phí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu quân sự hoặc nghiên cứu lịch sử quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi nhớ đến bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các chủ đề lịch sử quân sự hoặc trong nghiên cứu chuyên sâu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Thường được thay thế bằng "chi phí quân sự" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "ngân sách quốc phòng".
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về bối cảnh lịch sử và quân sự liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'binh phí quốc gia', 'binh phí hàng năm'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: 'tăng binh phí', 'quản lý binh phí'.

Danh sách bình luận