Biệt đãi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đối đãi đặc biệt, hơn hẳn mức bình thường.
Ví dụ:
Khách hàng thân thiết luôn được cửa hàng biệt đãi với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Nghĩa: Đối đãi đặc biệt, hơn hẳn mức bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo luôn biệt đãi bạn Lan vì bạn ấy học giỏi nhất lớp.
- Khi có khách quý đến nhà, mẹ thường biệt đãi họ bằng những món ăn ngon nhất.
- Chú chó của em được biệt đãi hơn các con vật khác vì nó rất thông minh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để khuyến khích tài năng, công ty đã biệt đãi những nhân viên xuất sắc bằng các chuyến du lịch nước ngoài.
- Trong các cuộc thi đấu, vận động viên đạt huy chương vàng thường được biệt đãi về chế độ dinh dưỡng và tập luyện.
- Nhà trường có chính sách biệt đãi đặc biệt dành cho những học sinh có hoàn cảnh khó khăn nhưng luôn nỗ lực vươn lên.
3
Người trưởng thành
- Khách hàng thân thiết luôn được cửa hàng biệt đãi với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
- Trong một xã hội công bằng, sự biệt đãi nên dành cho những người thực sự cống hiến và có đóng góp to lớn.
- Đôi khi, sự biệt đãi quá mức có thể tạo ra sự bất bình đẳng và gây ra những hệ lụy không mong muốn.
- Tình yêu thương chân thành không đòi hỏi sự biệt đãi, mà là sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đối đãi đặc biệt, hơn hẳn mức bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biệt đãi | Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ sự đối xử ưu ái, vượt trội so với tiêu chuẩn thông thường, thể hiện sự tôn trọng hoặc ưu tiên. Ví dụ: Khách hàng thân thiết luôn được cửa hàng biệt đãi với nhiều ưu đãi hấp dẫn. |
| ưu đãi | Trung tính, trang trọng, chỉ sự đối xử tốt hơn mức bình thường hoặc có lợi hơn, thường mang tính chính sách hoặc quy định. Ví dụ: Khách hàng thân thiết sẽ được ưu đãi đặc biệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự ưu ái đặc biệt trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả sự đối xử đặc biệt trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý nhân sự hoặc dịch vụ khách hàng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ưu ái, đặc biệt hơn so với thông thường.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu là mô tả khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối xử đặc biệt hơn bình thường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có sự khác biệt rõ ràng.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc nhóm người được ưu ái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ưu đãi" nhưng "biệt đãi" nhấn mạnh sự đặc biệt hơn.
- Không nên dùng khi không có sự khác biệt rõ ràng trong đối xử.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là thiên vị.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động đối xử đặc biệt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biệt đãi khách quý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "biệt đãi nhân viên".
