Biến chế

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng) Như chế biến.
Ví dụ: Công ty đã đầu tư công nghệ mới để biến chế phế liệu thành vật liệu tái chế.
Nghĩa: (ít dùng) Như chế biến.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ biến chế rau củ thành món canh ngon.
  • Bác nông dân biến chế hạt cà phê thành bột.
  • Chúng ta biến chế đất sét thành đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để tạo ra sản phẩm mới, các nhà khoa học phải biến chế nhiều loại vật liệu khác nhau.
  • Trong giờ thực hành, chúng em học cách biến chế nguyên liệu thô thành một món ăn đơn giản.
  • Người thợ thủ công khéo léo biến chế những mảnh gỗ vụn thành tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
3
Người trưởng thành
  • Công ty đã đầu tư công nghệ mới để biến chế phế liệu thành vật liệu tái chế.
  • Cuộc sống đôi khi đòi hỏi chúng ta phải biến chế những khó khăn thành động lực để vươn lên.
  • Với kinh nghiệm lâu năm, anh ấy có thể biến chế bất kỳ nguyên liệu nào thành món ăn hấp dẫn.
  • Nghệ sĩ tài hoa biết cách biến chế những cảm xúc phức tạp thành giai điệu lay động lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng) Như chế biến.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biến chế Ít dùng, trung tính, hơi cũ, chỉ việc xử lý nguyên liệu thô thành sản phẩm. Ví dụ: Công ty đã đầu tư công nghệ mới để biến chế phế liệu thành vật liệu tái chế.
chế biến Trung tính, phổ biến, chỉ việc xử lý nguyên liệu thô thành sản phẩm. Ví dụ: Chế biến nông sản thành sản phẩm xuất khẩu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc mang tính sáng tạo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn so với "chế biến".
  • Thích hợp trong ngữ cảnh văn chương hoặc khi muốn tạo ấn tượng đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo phong cách cổ điển hoặc trong các tác phẩm văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức hiện đại.
  • Thường được thay thế bằng "chế biến" trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chế biến" do nghĩa tương tự.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
  • Không nên dùng trong các văn bản cần sự rõ ràng và hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình rõ rệt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biến chế nguyên liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nguyên liệu, sản phẩm) và trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, cẩn thận).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới