Bích ngọc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; ít dùng) Ngọc bích.
Ví dụ: Chiếc nhẫn bích ngọc được chạm khắc tinh xảo, thể hiện tay nghề của người thợ.
Nghĩa: (cũ; ít dùng) Ngọc bích.
1
Học sinh tiểu học
  • Viên bích ngọc có màu xanh rất đẹp.
  • Bà em có một chiếc vòng bích ngọc.
  • Ánh sáng chiếu vào bích ngọc làm nó lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc trâm cài tóc bằng bích ngọc toát lên vẻ đẹp cổ kính, sang trọng.
  • Trong truyền thuyết, bích ngọc thường được xem là biểu tượng của sự may mắn và bình an.
  • Màu xanh của bích ngọc gợi nhớ đến sự tươi mát của thiên nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc nhẫn bích ngọc được chạm khắc tinh xảo, thể hiện tay nghề của người thợ.
  • Dù thời gian trôi qua, vẻ đẹp trầm mặc của bích ngọc vẫn giữ nguyên giá trị, như những ký ức quý giá không phai mờ.
  • Người xưa tin rằng bích ngọc có khả năng xua đuổi tà khí, mang lại sự thanh tịnh cho tâm hồn.
  • Ánh xanh dịu mát của bích ngọc như một lời nhắc nhở về sự bền bỉ và trường tồn của vẻ đẹp tự nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học cổ điển để tạo cảm giác trang trọng, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với văn học cổ điển.
  • Không mang tính khẩu ngữ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc khi muốn tạo cảm giác cổ điển, trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường được thay thế bằng "ngọc bích" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngọc bích" do nghĩa tương đồng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một viên bích ngọc", "bích ngọc quý giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, đẹp), lượng từ (một, vài), và động từ (có, tìm thấy).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...