Bều bệu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
bệu (láy).
Ví dụ: Sau kỳ nghỉ dài, vòng eo của cô ấy có vẻ bều bệu hơn trước.
Nghĩa: bệu (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nhà em có cái bụng bều bệu, trông rất đáng yêu.
  • Sau khi ăn no, bụng bạn Tôm trông bều bệu.
  • Mấy quả bóng bay bị xì hơi một chút nên trông bều bệu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù đã cố gắng tập luyện, bắp tay anh ấy vẫn còn bều bệu, chưa săn chắc.
  • Chiếc gối cũ đã dùng lâu ngày nên bị xẹp và trông bều bệu, không còn êm ái như trước.
  • Khuôn mặt anh ta trông bều bệu vì thiếu ngủ và ăn uống không điều độ.
3
Người trưởng thành
  • Sau kỳ nghỉ dài, vòng eo của cô ấy có vẻ bều bệu hơn trước.
  • Nhiều người cho rằng vẻ đẹp tự nhiên không cần phải gầy gò, mà có thể là một thân hình hơi bều bệu nhưng tràn đầy sức sống.
  • Cái ví da cũ kỹ đã dùng qua bao năm tháng, giờ trông bều bệu và sờn rách, nhưng vẫn chứa đựng bao kỷ niệm.
  • Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cần chấp nhận những khuyết điểm nhỏ, như một chút bều bệu trên cơ thể, để tìm thấy sự bình yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái phồng lên, căng ra của một vật, thường là tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không đẹp mắt hoặc không mong muốn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái phồng, căng của vật thể một cách không đẹp mắt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bều bệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ đối tượng có đặc điểm bều bệu.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...