Beo béo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
béo (láy).
Ví dụ:
Món cá kho tộ này có nước sốt sánh đặc, ăn vào thấy vị beo béo rất đưa cơm.
Nghĩa: béo (láy).
1
Học sinh tiểu học
- Bánh flan có vị beo béo rất ngon.
- Món chè đậu xanh này ăn beo béo, ngọt thanh.
- Sữa tươi có vị beo béo, con rất thích uống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Món súp kem nấm có độ sánh mịn và vị beo béo đặc trưng, rất hợp cho bữa tối se lạnh.
- Hương vị beo béo của nước cốt dừa trong món cà ri đã làm tăng thêm sự hấp dẫn cho bữa ăn.
- Cảm giác beo béo tan chảy của miếng phô mai trên bánh pizza khiến ai cũng khó cưỡng lại.
3
Người trưởng thành
- Món cá kho tộ này có nước sốt sánh đặc, ăn vào thấy vị beo béo rất đưa cơm.
- Trong cuộc sống, đôi khi những điều giản dị, beo béo như một bát canh cua đồng lại mang đến hương vị khó quên.
- Thưởng thức một ly cà phê sữa đá với vị beo béo của sữa đặc là cách tuyệt vời để bắt đầu ngày mới.
- Nét beo béo của ẩm thực truyền thống, dù không quá cầu kỳ, vẫn luôn gợi nhớ về những bữa cơm gia đình ấm cúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một người hoặc vật có vẻ ngoài hơi mập mạp, dễ thương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân thiện, dễ thương, không mang tính chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cách nhẹ nhàng, thân thiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "béo" khi không cần sắc thái nhẹ nhàng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là chê bai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất beo béo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Danh sách bình luận