Becgiê

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giống chó to, tai vểnh, gốc ở châu Âu.
Ví dụ: Becgiê là giống chó lớn, khỏe và dễ huấn luyện.
Nghĩa: Giống chó to, tai vểnh, gốc ở châu Âu.
1
Học sinh tiểu học
  • Becgiê đứng gác trước cổng, mắt nhìn rất tinh.
  • Chú becgiê chạy theo quả bóng trong sân.
  • Becgiê của chú công an ngoắc đuôi chào các bạn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con becgiê được huấn luyện nghe hiệu lệnh rồi mới chạy.
  • Trong công viên, con becgiê sẫm màu đi cạnh chủ, trông vừa lực lưỡng vừa ngoan.
  • Nghe tiếng bước chân lạ, becgiê dựng tai, cảnh giác hẳn lên.
3
Người trưởng thành
  • Becgiê là giống chó lớn, khỏe và dễ huấn luyện.
  • Đêm vắng, tiếng becgiê sủa vang khiến ngõ nhỏ an tâm hơn.
  • Anh chọn becgiê vì cần một bạn đồng hành dẻo dai cho những chuyến chạy dài.
  • Nhìn con becgiê nằm phục, mắt vẫn canh cửa, tôi thấy sự trung thành hiện rõ như một lời thề câm nín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các giống chó, đặc biệt là khi mô tả ngoại hình hoặc tính cách của chó becgiê.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về động vật, thú cưng hoặc các bài báo liên quan đến giống chó này.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến động vật hoặc nuôi chó.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về thú y, huấn luyện chó hoặc nghiên cứu về giống chó.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là thông tin, mô tả.
  • Thích hợp cho cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc thảo luận về giống chó becgiê.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến chủ đề động vật hoặc thú cưng.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ giống chó cụ thể này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các giống chó khác nếu không mô tả rõ ràng.
  • Khác biệt với từ "chó" ở chỗ chỉ rõ một giống cụ thể.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ đặc điểm của giống chó này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "con", "chú"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con becgiê", "chú becgiê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (con, chú), tính từ (to, đẹp), hoặc động từ (nuôi, huấn luyện).
chó cún cẩu phốc poodle husky alaska pitbull đốm lạp xưởng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...